gogue

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món tiết xào: Một món ăn được chế biến từ tiết động vật (thườnglợn) xào với các gia vị.
    • (Tiếng địa phương) Khoanh bánh rán : Một loại bánh ngọt chiên hình tròn, được làm từ bột .
    • Xúc xích bao dạ dày cừu: Một loại xúc xích nhồi vào trong dạ dày cừu, là một món ăn đặc sản của một số vùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le réveillon, nous avons mangé de la gogue. (Đêm Giáng Sinh, chúng tôi đã ăn món tiết xào.)
    • À la boulangerie, j'ai acheté une gogue pour le goûter. (Ở tiệm bánh, tôi đã mua một khoanh bánh rán cho bữa xế.)
    • Cette charcuterie est réputée pour sa gogue aux herbes. (Cửa hàng thịt nguội này nổi tiếng với món xúc xích bao dạ dày cừu thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gogue" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực địa phương hoặc truyền thống. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ tiêu chuẩn hàng ngày nghĩa của có thể thay đổi tùy theo vùng miềnPháp.
Biến thể từ gần giống
  • Gogues (số nhiều): Các món ăn hoặc khoanh bánh.
    • Les gogues de cette région sont délicieuses. (Những món đặc sản của vùng này rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "món tiết xào": Boudin noir (dồi tiết).
  • Pour le sens "khoanh bánh rán ": Beignet (bánh rán).
  • Pour le sens "xúc xích bao dạ dày cừu": Andouillette (một loại xúc xích lòng).
Lưu ý
  • "Gogue"một từ tính địa phương cao. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa được đề cập, có thể chỉ các món ăn khác nhau tùy vùng.
danh từ giống cái
  1. món tiết xào
  2. (tiếng địa phương) khoanh bánh rán
  3. xúc xích bao dạ dày cừu