glim

/glim/
Học thuật
Thân thiện
glim

A sailor lights a glim in the dark ship's cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Ánh sáng, đèn, nến: "glim" một từ lóng , ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một nguồn sáng nhỏ hoặc yếu, như ngọn nến hoặc ngọn đèn.
    • Mắt: Trong tiếng lóng cổ, "glim" cũng có thể dùng để chỉ đôi mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only light in the room was a single glim on the table. (Ánh sáng duy nhất trong phòng một ngọn nến trên bàn.)
    • He struck a match to get a glim in the dark cellar. (Anh ta quẹt một que diêm để chút ánh sáng trong hầm tối.)
    • In the old story, the thief had sharp glims that missed nothing. (Trong câu chuyện xưa, tên trộm đôi mắt tinh nhanh không bỏ sót thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "douse the glim": một cụm từ lóng có nghĩa dập tắt ánh đèn/nến.
    • "Douse the glim," he whispered, "someone's coming." ("Dập đèn đi," anh ta thì thầm, " người đang đến.")
Biến thể từ gần giống
  • Glimmer (n): ánh sáng le lói, yếu ớt. (Từ này phổ biến hơn liên quan về nghĩa với "glim").
    • A glimmer of light shone through the crack. (Một tia sáng le lói chiếu qua kẽ hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Light: ánh sáng, đèn (từ thông dụng, không phải tiếng lóng).
  • Candle: ngọn nến.
  • Peepers (từ lóng): mắt.
Lưu ý
  • "Glim" một từ lóng (slang) cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói từ các thế kỷ trước. rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại, trừ trong các tác phẩm lịch sử hoặc khi muốn tạo hiệu ứng cổ xưa. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "light" hoặc "candle".
glim

A sailor lights a glim in the dark ship's cabin.

danh từ (từ lóng)
  1. ánh sáng; đèn, nến
  2. mắt