gonorrhoea

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh lậu: "gonorrhoea" một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra. Các triệu chứng bao gồm đau khi đi tiểu đau quanh niệu đạo.

dụ sử dụng
  • (Bệnh lậu một bệnh nhiễm trùng lây qua đường tình dục cần được điều trị y tế kịp thời.)
  • (Bệnh lậu không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have gonorrhoea": mắc bệnh lậu.
    • He was diagnosed with gonorrhoea after experiencing painful urination. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh lậu sau khi bị đau khi đi tiểu.)
  • "to transmit gonorrhoea": lây truyền bệnh lậu.
    • The bacteria that cause gonorrhoea can be transmitted through unprotected sexual contact. (Vi khuẩn gây bệnh lậu có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonococcal (tính từ): thuộc về bệnh lậu hoặc vi khuẩn gây bệnh lậu.
    • Gonococcal infection can affect the genitals, rectum, and throat. (Nhiễm trùng do lậu cầu có thể ảnh hưởng đến bộ phận sinh dục, trực tràng họng.)
  • Gonorrhea (danh từ): biến thể chính tả Mỹ của "gonorrhoea".
    • Gonorrhea is a common bacterial STI. (Bệnh lậu một bệnh STI phổ biến do vi khuẩn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Clap (từ lóng): một thuật ngữ không chính thức cho bệnh lậu.
    • He got the clap after a risky encounter. (Anh ấy bị bệnh lậu sau một cuộc gặp gỡ mạo hiểm.)
Các cụm từ liên quan
  • Gonorrhoea infection: nhiễm trùng bệnh lậu.
    • Gonorrhoea infection is treatable with antibiotics. (Nhiễm trùng bệnh lậu có thể điều trị bằng kháng sinh.)
  • Gonorrhoea test: xét nghiệm bệnh lậu.
    • She underwent a gonorrhoea test to confirm the diagnosis. ( ấy đã làm xét nghiệm bệnh lậu để xác nhận chẩn đoán.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gonorrhoea".