gynura

gynura

A gardener carefully tends to a vibrant gynura plant in a sunny greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật nhiệt đới Cựu Thế giới: "gynura" tên gọi của một chi thực vật hoa, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Các loài trong chi này thường được gọi chung "cây nhung" (velvet plants) của chúng lớp lông mịn như nhung.
    • Đặc điểm: Cây thân thảo, thường mọcvùng nhiệt đới thuộc châu Á châu Phi. thường màu xanh tím hoặc xanh đậm, mép răng cưa.
dụ sử dụng
  • (Cây gynura được biết đến với nhung mặt dưới màu tím.)
  • (Nhiều loài gynura được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gynura aurantiaca": tên khoa học của một loài phổ biến, thường gọi là "cây nhung tím" hoặc "cây nhung cam".

    • Gynura aurantiaca is a popular houseplant with striking orange flowers. (Gynura aurantiaca một loại cây trồng trong nhà phổ biến với hoa màu cam nổi bật.)
  • "Gynura procumbens": một loài dùng trong y học cổ truyền Đông Nam Á để hỗ trợ điều trị tiểu đường huyết áp cao.

    • Gynura procumbens is used in herbal medicine for its anti-diabetic properties. (Gynura procumbens được dùng trong y học thảo dược đặc tính chống tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynura aurantiaca (n): tên loài cây nhung tím.
  • Gynura procumbens (n): tên loài cây nhung leo.
  • Velvet plant (n): cây nhung, tên thông thường của các loài gynura.
Từ đồng nghĩa
  • Velvet plant: cây nhung (tên thường gọi).
  • Purple passion plant: cây đam mê tím (tên thương mại phổ biến cho Gynura aurantiaca).
Các cụm từ liên quan
  • Gynura genus: chi gynura.
    • The gynura genus includes over 50 species of tropical herbs. (Chi gynura bao gồm hơn 50 loài cây thảo nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ 'gynura'.)