kanara

kanara

A merchant ship sails along the Kanara coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kanara: Một vùng lịch sửphía tây nam Ấn Độ, nằm dọc theo bờ biển phía tây. Đây một khu vực địa văn hóa quan trọng, ngày nay thuộc các bang Karnataka Kerala.

dụ sử dụng
  • (Kanara từng một vùng quan trọng cho thương mại hàng hải trong thời cổ đại.)
  • (Người Bồ Đào Nha đã thiết lập các khu định cư ở Kanara trong thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kanara thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa để chỉ một vùng đất cổ xưa, không còn tồn tại dưới tên gọi chính thức ngày nay.
    • The Kanara region is known for its lush forests and spice plantations. (Vùng Kanara nổi tiếng với những khu rừng rậm rạp đồn điền gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Canara: Một biến thể chính tả khác của "kanara", thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.

    • Canara was a district under British rule. (Canara từng một huyện dưới thời cai trị của Anh.)
  • Kanarese (tính từ): Thuộc về vùng Kanara.

    • The Kanarese culture has unique traditions. (Văn hóa Kanara những truyền thống độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastal Karnataka: Vùng ven biển Karnataka, một phần của Kanara hiện đại.
  • Malabar Coast: Bờ biển Malabar, một khu vực lịch sử rộng lớn hơn bao gồm Kanara.
Các cụm từ liên quan
  • Kanara coast: Bờ biển Kanara.

    • The Kanara coast is a popular tourist destination. (Bờ biển Kanara một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • Kanara region: Vùng Kanara.

    • The Kanara region has a rich biodiversity. (Vùng Kanara đa dạng sinh học phong phú.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kanara" đây một danh từ riêng mang tính địa lịch sử.