good deal

good deal

A customer finds a good deal on a new television.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường đi với giới từ "of"):
    • Một số lượng hoặc số tiền lớn: "good deal" chỉ một lượng lớn, đáng kể về số lượng, mức độ hoặc giá trị. thường được dùng để nhấn mạnh sự phong phú hoặc nhiều.
    • Một cơ hội tốt hoặc giao dịch thuận lợi: Trong ngữ cảnh thương mại, "good deal" còn có nghĩa một giao dịch lợi, mua được rẻ hoặc lợi thế.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "số lượng lớn":

    • She has a good deal of experience in teaching. ( ấy rất nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy.)
    • We spent a good deal of time on this project. (Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian cho dự án này.)
  • Nghĩa "giao dịch thuận lợi":

    • This car was a good deal at only $5,000. (Chiếc xe này một món hời với giá chỉ 5.000 đô la.)
    • He got a good deal on the house after negotiating. (Anh ấy đã được một giao dịch tốt cho căn nhà sau khi thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A good deal of": Cụm từ này thường đứng trước danh từ không đếm được để chỉ số lượng lớn.

    • A good deal of research has been done on this topic. (Một lượng lớn nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này.)
  • "A good deal better/worse": Dùng để so sánh mức độ, nghĩa "tốt hơn nhiều" hoặc "tệ hơn nhiều".

    • She feels a good deal better after resting. ( ấy cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Great deal (n): Cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn.

    • A great deal of effort was required. (Rất nhiều nỗ lực đã được yêu cầu.)
  • Deal (n): Dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói không trang trọng.

    • I have a deal of work to do. (Tôi nhiều việc phải làm.)
Từ đồng nghĩa
  • A lot of: rất nhiều.
    • A lot of people attended the event. (Rất nhiều người đã tham dự sự kiện.)
  • A large amount of: một lượng lớn.
    • A large amount of money was spent on the project. (Một số tiền lớn đã được chi cho dự án.)
  • A bargain: món hời (dùng cho nghĩa giao dịch).
    • This jacket was a real bargain. (Chiếc áo khoác này đúng món hời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal with: giải quyết, đối phó.
    • We need to deal with this problem immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
  • Deal in: kinh doanh, buôn bán.
    • The company deals in antique furniture. (Công ty kinh doanh đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a good deal: thực hiện một giao dịch lợi.
    • He made a good deal by selling his old car. (Anh ấy đã một giao dịch tốt khi bán chiếc xe của mình.)
  • A good deal of it: phần lớn trong số đó.
    • A good deal of it was wasted. (Phần lớn trong số đó đã bị lãng phí.)