good deal
Định nghĩa
- Danh từ (thường đi với giới từ "of"):
- Một số lượng hoặc số tiền lớn: "good deal" chỉ một lượng lớn, đáng kể về số lượng, mức độ hoặc giá trị. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự phong phú hoặc nhiều.
- Một cơ hội tốt hoặc giao dịch thuận lợi: Trong ngữ cảnh thương mại, "good deal" còn có nghĩa là một giao dịch có lợi, mua được rẻ hoặc có lợi thế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "số lượng lớn":
- She has a good deal of experience in teaching. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy.)
- We spent a good deal of time on this project. (Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian cho dự án này.)
Nghĩa "giao dịch thuận lợi":
- This car was a good deal at only $5,000. (Chiếc xe này là một món hời với giá chỉ 5.000 đô la.)
- He got a good deal on the house after negotiating. (Anh ấy đã có được một giao dịch tốt cho căn nhà sau khi thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A good deal of": Cụm từ này thường đứng trước danh từ không đếm được để chỉ số lượng lớn.
- A good deal of research has been done on this topic. (Một lượng lớn nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này.)
"A good deal better/worse": Dùng để so sánh mức độ, nghĩa là "tốt hơn nhiều" hoặc "tệ hơn nhiều".
- She feels a good deal better after resting. (Cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
Great deal (n): Cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn.
- A great deal of effort was required. (Rất nhiều nỗ lực đã được yêu cầu.)
Deal (n): Dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói không trang trọng.
- I have a deal of work to do. (Tôi có nhiều việc phải làm.)
Từ đồng nghĩa
- A lot of: rất nhiều.
- A lot of people attended the event. (Rất nhiều người đã tham dự sự kiện.)
- A large amount of: một lượng lớn.
- A large amount of money was spent on the project. (Một số tiền lớn đã được chi cho dự án.)
- A bargain: món hời (dùng cho nghĩa giao dịch).
- This jacket was a real bargain. (Chiếc áo khoác này đúng là món hời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal with: giải quyết, đối phó.
- We need to deal with this problem immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
- Deal in: kinh doanh, buôn bán.
- The company deals in antique furniture. (Công ty kinh doanh đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
- Make a good deal: thực hiện một giao dịch có lợi.
- He made a good deal by selling his old car. (Anh ấy đã có một giao dịch tốt khi bán chiếc xe cũ của mình.)
- A good deal of it: phần lớn trong số đó.
- A good deal of it was wasted. (Phần lớn trong số đó đã bị lãng phí.)