good guy

Định nghĩa

Danh từ: Người tốt, người tử tế, người đứng về phía bạn: "good guy" dùng để chỉ một người phẩm chất đạo đức tốt, hành xử đúng mực, đáng tin cậy thường người bạn có thể dựa vào hoặc ủng hộ. Từ này thường được dùng trong các câu chuyện, phim ảnh, hoặc trong đời sống hàng ngày để phân biệt với "bad guy" (kẻ xấu).

dụ sử dụng
  • (Trong phim, người tốt luôn chiến thắng vào cuối cùng.)
  • (Anh ấy đúng một người tốt; anh ấy luôn giúp đỡ hàng xóm không mong đợi điều đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the good guy": trở thành người tốt, người thiện chí trong một tình huống cụ thể.
    • She tried to be the good guy by mediating the argument between her friends. ( ấy cố gắng trở thành người tốt bằng cách hòa giải cuộc tranh luận giữa bạn bè mình.)
  • "good guy/bad guy dynamic": sự đối lập giữa người tốt kẻ xấu, thường thấy trong các câu chuyện hoặc tình huống xã hội.
    • The novel explores the good guy/bad guy dynamic in a morally complex world. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự đối lập giữa người tốt kẻ xấu trong một thế giới phức tạp về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Good guy (n): dạng số nhiều good guys.
    • The good guys in this story are the ones who fight for justice. (Những người tốt trong câu chuyện này những người đấu tranh cho công lý.)
  • Nice guy (n): người tốt bụng, dễ mến (thường nhấn mạnh tính cách dễ chịu hơn đạo đức).
    • He is a nice guy, but sometimes too shy. (Anh ấy một người tốt bụng, nhưng đôi khi quá nhút nhát.)
  • Hero (n): anh hùng, người hành động dũng cảm (mang tính cao cả hơn).
    • The hero of the story saved the village. (Người anh hùng của câu chuyện đã cứu ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decent person: người đứng đắn, tử tế.
  • Honest person: người trung thực.
  • Trustworthy individual: cá nhân đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for someone: bênh vực ai đó, ủng hộ ai đó (hành động của người tốt).
    • He always stands up for his friends, which makes him a good guy. (Anh ấy luôn bênh vực bạn bè, điều đó khiến anh ấy trở thành một người tốt.)
  • Come through for someone: giúp đỡ ai đó khi họ cần (thể hiện phẩm chất của người tốt).
    • She came through for me when I was in trouble, proving she's a good guy. ( ấy đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn, chứng tỏ ấy một người tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • The good guy finish last: người tốt thường về cuối (ám chỉ rằng người tử tế thường bị thiệt thòi trong cuộc sống hoặc cạnh tranh).
    • In this competitive industry, sometimes the good guy finish last. (Trong ngành cạnh tranh này, đôi khi người tốt lại về cuối.)
  • Play the good guy: đóng vai người tốt, cố gắng tỏ ra tử tế (đôi khi có thể giả tạo).
    • He is just playing the good guy to win her trust. (Anh ta chỉ đang đóng vai người tốt để chiếm được lòng tin của ấy.)