gounod
Định nghĩa
Danh từ riêng: Gounod (thường được viết hoa) là tên của một nhà soạn nhạc người Pháp, nổi tiếng với các vở opera. Ông sống từ năm 1818 đến năm 1893.
Ví dụ sử dụng
- (Charles Gounod is one of the greatest composers of the 19th century.)
- (Gounod's most famous opera is "Faust".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The music of Gounod": âm nhạc của Gounod, thường được dùng để chỉ phong cách trữ tình, lãng mạn trong các tác phẩm của ông.
- The music of Gounod is characterized by its melodic beauty and dramatic intensity. (Âm nhạc của Gounod được đặc trưng bởi vẻ đẹp du dương và cường độ kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Gounodesque (tính từ): mang phong cách hoặc ảnh hưởng của Gounod.
- The aria has a Gounodesque quality, with its lyrical lines and emotional depth. (Bản aria có chất lượng Gounodesque, với những đường nét trữ tình và chiều sâu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Nhà soạn nhạc người Pháp: một cách mô tả chung.
- Tác giả opera: nếu muốn nhấn mạnh thể loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To have a Gounod moment" (không phổ biến, chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước): trải nghiệm khoảnh khắc cảm xúc mạnh mẽ, giống như khi nghe nhạc của Gounod.
- When I heard that symphony, I had a Gounod moment and almost cried. (Khi tôi nghe bản giao hưởng đó, tôi đã có một khoảnh khắc Gounod và suýt khóc.)