gousset

Học thuật
Thân thiện
gousset

Il sort sa montre de son gousset pour vérifier l'heure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túi con: Một túi nhỏ, thường được may bên trong quần hoặc áo gi-lê, dùng để đựng đồ vật nhỏ như đồng hồ bỏ túi.
    • Cánh chống, giá đỡ: (Thuật ngữ xây dựng) Một thanh hoặc cấu trúc phụ dùng để chống đỡ, gia cố.
    • Lỗ nách: (Từ , ít dùng) Phần vải khoét ra để lộ nách, chỗ nối giữa thân áo tay áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa túi con):

    • Il a glissé sa montre dans le gousset de son gilet. (Anh ấy đã luồn chiếc đồng hồ của mình vào túi con của chiếc áo gi-lê.)
    • Les pantalons classiques ont souvent un gousset. (Những chiếc quần âu cổ điển thường có một túi con.)
  • Danh từ (nghĩa xây dựng):

    • Les goussets métalliques renforcent la structure de la charpente. (Những cánh chống bằng kim loại gia cố cho kết cấu khung nhà.)
  • Danh từ (nghĩa ):

    • La chemise est déchirée au niveau du gousset. (Chiếc áo sơ mi bị ráchphần lỗ nách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gousset de montre": Cụm từ chỉ cụ thể túi con dành cho đồng hồ bỏ túi.

    • Cette veste est équipée d'un gousset de montre. (Chiếc áo khoác này được trang bị một túi con cho đồng hồ.)
  • Trong ngành may mặc, "gousset" cũng có thể chỉ một miếng vải hình tam giác hoặc hình thoi được ghép vào để tăng độ bền hoặc che đi một khe hở, chẳng hạn nhưnách áo.

Biến thể từ gần giống
  • Gousset không biến thể từ loại phổ biến. Đâymột danh từ giống đực, số nhiềugoussets.
  • Poche intérieure (danh từ giống cái): Túi trong, có thể dùng để chỉ chung các loại túi may bên trong quần áo, nhưng không đồng nghĩa chính xác với "gousset" vốn thường nhỏ mục đích cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Poche de gilet (danh từ giống cái): Túi áo gi-lê (cho nghĩa túi con).
  • Renfort (danh từ giống đực): Vật gia cố, phần tăng cường (cho nghĩa xây dựng).
  • Emmanchure (danh từ giống cái): Phần vòng nách (cho nghĩa liên quan đến áo quần, thay thế cho nghĩa "lỗ nách").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gousset".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gousset".
gousset

Il sort sa montre de son gousset pour vérifier l'heure.

danh từ giống đực
  1. túi con (ở lưng quần, để đồng hồ bỏ túi, ở áo gi )
  2. (xây dựng) cánh chống, giá đỡ
  3. (từ ; nghĩa ) lỗ nách

Từ chứa "gousset"

Từ có nhắc đến "gousset"