grèbe

Học thuật
Thân thiện
grèbe

Un grèbe nage sur un étang calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim lặn chân viền: Một loài chim nước thuộc họ Podicipedidae, có chân đặtphía sau cơ thể, thích nghi cho việc bơi lặn, thường sốngcác hồ đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grèbe huppé est un oiseau aquatique élégant. (Chim lặn chân viền màomột loài chim nước thanh lịch.)
    • Nous avons observé un grèbe en train de plonger. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim lặn chân viền đang lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grèbe castagneux": tên gọi của một loài chim lặn chân viền nhỏ.
    • Le grèbe castagneux est le plus petit de sa famille en Europe. (Chim lặn chân viền nhỏloài nhỏ nhất trong họ của châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grèbe huppé (n.m): Chim lặn chân viền mào (Great Crested Grebe).
  • Grèbe à cou noir (n.m): Chim lặn chân viền cổ đen (Black-necked Grebe).
  • Grèbe esclavon (n.m): Chim lặn chân viền cổ đỏ (Slavonian Grebe).
Từ đồng nghĩa
  • Plongeon (n.m): Chim lặn (thuộc họ khác - Gaviidae).
  • Oiseau plongeur (n.m): Chim lặn nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • Être myope comme un grèbe: Cận thị nặng (nghĩa bóng, so sánh với thị lực kém của loài chim này khi trên cạn).
    • Sans ses lunettes, il est myope comme un grèbe. (Không kính, anh ta cận thị nặng.)
grèbe

Un grèbe nage sur un étang calme.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim lặn chân viền