granité

tính từ
  1. nổi hạt
    • Papier granité
      giấy nổi hạt
danh từ giống đực
  1. hàng len nổi hạt
  2. món kem hạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "granité"

Từ có nhắc đến "granité"

granité
Le granité est une boisson glacée aux fruits servie dans un verre.