granité

Học thuật
Thân thiện
granité

Le granité est une boisson glacée aux fruits servie dans un verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nổi hạt: Mô tả bề mặt những hạt nhỏ li ti, tạo cảm giác sần sùi hoặc kết cấu đặc biệt. Thường dùng cho giấy hoặc một số vật liệu khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hàng len nổi hạt: Một loại vải dệt kim (thườnglen) bề mặt tạo thành những hạt nhỏ, mang tính trang trí kết cấu dày dặn, ấm áp.
    • Món kem hạt: Một loại đồ tráng miệng đông lạnh kết cấu hạt mịn, được làm từ nước ép trái cây, phê hoặc các loại syrup, thường không chứa sữa hoặc kem.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'aime la texture de ce papier granité. (Tôi thích kết cấu nổi hạt của tờ giấy này.)
    • La couverture du livre est en cuir granité. (Bìa cuốn sách được làm bằng da nổi hạt.)
  • Danh từ:

    • Il porte un pull en granité bleu très chaud. (Anh ấy mặc một chiếc áo len nổi hạt màu xanh rất ấm.)
    • En été, je préfère un granité au citron plutôt qu'une glace. (Vào mùa hè, tôi thích một cốc kem hạt chanh hơn là kem.)
    • Le granité à la fraise est rafraîchissant. (Kem hạt dâu tây rất mát lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un teint granité": (cách nói ẩn dụ) làn da không mịn màng, có thể hơi sần sùi hoặc lỗ chân lông to.
    • À cause de la fatigue, son visage avait un teint granité. ( mệt mỏi, khuôn mặt ấy làn da trông nổi hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Graniter (động từ): Làm cho bề mặt trở nên nổi hạt, tạo kết cấu hạt.
    • Graniter une surface en béton. (Làm cho bề mặt tông nổi hạt.)
  • Granité (danh từ, trong địa chất): Đá hoa cương bị phong hóa, vỡ vụn. (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
  • Granita (danh từ, tiếng Ý): Từ gốc Ý chỉ món tráng miệng đông lạnh tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "nổi hạt"):
    • Grenu/grenue: hạt, sần sùi.
    • Rugueux/rugueuse: Nhám, ráp.
  • Danh từ (nghĩa "món kem hạt"):
    • Sorbet glacé: Kem trái cây đông lạnh (có thể kết cấu mịn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "granité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granité")

granité

Le granité est une boisson glacée aux fruits servie dans un verre.

tính từ
  1. nổi hạt
    • Papier granité
      giấy nổi hạt
danh từ giống đực
  1. hàng len nổi hạt
  2. món kem hạt