gray

/grei/ Cách viết khác : (gray) /grei/
Học thuật
Thân thiện
gray

Un technicien mesure une dose de rayonnement avec un gray.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gray: Một đơn vị đo lường trong vật lý, dùng để đo liều lượng hấp thụ bức xạ ion hóa. Một gray tương đương với việc hấp thụ một joule năng lượng bức xạ trên một kilogram vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient a reçu une dose de deux grays. (Bệnh nhân đã nhận một liều lượng hai gray.)
    • Le gray est une unité du Système international. (Graymột đơn vị của Hệ thống Đo lường Quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dose en gray": Liều lượng tính bằng gray.
    • La dose efficace est exprimée en grays. (Liều lượng hiệu quả được biểu thị bằng gray.)
Biến thể từ gần giống
  • Milligray (n.m): Miligray, một đơn vị bằng một phần nghìn gray.
    • La mesure est de cinquante milligrays. (Phép đonăm mươi miligray.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de dose absorbée: Đơn vị liều hấp thụ. (Đâymột cụm từ mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
  • Từ gray trong tiếng Pháp, với nghĩađơn vị đo lường, luôn được viết với chữ 'a' (gray) danh từ giống đực. Điều này khác biệt với từ gris (màu xám) trong tiếng Pháp từ gray (màu xám) trong tiếng Anh.
gray

Un technicien mesure une dose de rayonnement avec un gray.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) gray