great-niece

great-niece

My great-niece is building a sandcastle at the beach.

Định nghĩa

Danh từ: Cháu gái (con của cháu gái hoặc cháu trai của bạn). Cụ thể, "great-niece" dùng để chỉ con gái của cháu gái hoặc cháu trai của một người. Đây mối quan hệ cách hai thế hệ so với bản thân người nói.

dụ sử dụng
  • (Chị gái tôi một con gái, con gái đó lại một con gái. vậy, tôi bà cô của đó, ấy cháu gái cách hai đời của tôi.)
  • ( ấy cháu gái cách hai đời của họa sĩ nổi tiếng, thừa hưởng tài năng nghệ thuật của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great-niece" thường được dùng trong ngữ cảnh gia phả hoặc khi nói về các mối quan hệ gia đình xa. nhấn mạnh khoảng cách thế hệ: bạn "great-aunt" hoặc "great-uncle" của người đó.
    • In family trees, it is common to list great-nieces and great-nephews to show extended family connections. (Trong gia phả, việc liệt kê các cháu gái cháu trai cách hai đời phổ biến để thể hiện các mối quan hệ gia đình mở rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Great-nephew (danh từ): cháu trai cách hai đời (con trai của cháu gái hoặc cháu trai).
    • My brother's grandson is my great-nephew. (Cháu trai của anh trai tôi cháu trai cách hai đời của tôi.)
  • Grandniece (danh từ): từ đồng nghĩa với "great-niece", cũng chỉ con gái của cháu gái hoặc cháu trai.
    • She is my grandniece, the daughter of my niece. ( ấy cháu gái cách hai đời của tôi, con gái của cháu gái tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grandniece: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng thay thế cho "great-niece" trong nhiều ngữ cảnh.
    • My grandniece just turned five years old. (Cháu gái cách hai đời của tôi vừa tròn năm tuổi.)
Các cụm từ liên quan
  • Niece (danh từ): cháu gái (con của anh, chị, em ruột).
    • My niece is the daughter of my brother. (Cháu gái tôi con gái của anh trai tôi.)
  • Nephew (danh từ): cháu trai (con của anh, chị, em ruột).
    • My nephew loves playing soccer. (Cháu trai tôi thích chơi bóng đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "great-niece". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả quan hệ gia đình như: - "A great-niece of someone": cháu gái cách hai đời của ai đó. - She is a great-niece of the late author. ( ấy cháu gái cách hai đời của tác giả quá cố.)