griot

Học thuật
Thân thiện
griot

Le griot joue de la kora sous un grand arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc rong (Tây Phi): Một người thuộc về một gia đình hoặc giai cấp truyền thốngTây Phi, nhiệm vụ lưu giữ truyền tải lịch sử, phả hệ, truyền thuyết các câu chuyện của một cộng đồng thông qua âm nhạc, thơ ca kể chuyện. Họ đóng vai trò như những sử gia, nhà thơ, nhạc người cố vấn trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le griot a raconté l'histoire des ancêtres du village. (Nhạc rong đã kể lại câu chuyện về tổ tiên của làng.)
    • Les griots jouent un rôle essentiel dans la préservation de la culture orale. (Các nhạc rong đóng một vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn văn hóa truyền miệng.)
    • On a fait appel à un griot pour animer la cérémonie. (Người ta đã mời một nhạc rong đến để làm sống động buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La tradition des griots": Truyền thống của các nhạc rong.

    • La tradition des griots se transmet de génération en génération. (Truyền thống của các nhạc rong được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
  • "La parole du griot": Lời nói/câu chuyện của nhạc rong (thường mang tính chân uy tín).

    • La parole du griot a une grande autorité dans la communauté. (Lời nói của nhạc rong uy tín rất lớn trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Griotte (n.f): Dạng giống cái của "griot", chỉ một nữ nhạc rong.

    • La griotte a chanté une épopée ancienne. (Nữ nhạc rong đã hát một bản trường ca cổ xưa.)
  • Jeli (n.m): Một từ đồng nghĩa được sử dụng trong một số ngôn ngữ vùngTây Phi (như tiếng Bambara, tiếng Mandinka) để chỉ "griot".

  • Djeli (n.m): Một biến thể chính tả khác của "Jeli".
Từ đồng nghĩa
  • Barde (n.m): Nhà thơ, người hát rong (trong bối cảnh châu Âu cổ đại hoặc Celtic, chức năng tương tự trong việc lưu giữ truyền thống bằng thơ ca).
  • Conteur traditionnel (n.m): Người kể chuyện truyền thống.
  • Historien oral (n.m): Nhà sử học truyền miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "griot" là danh từ không cụm động từ đi kèm đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la mémoire d'un griot: trí nhớ như một nhạc rongchỉ có trí nhớ phi thường, đặc biệt đối với các câu chuyện sự kiện).
    • Il connaît toute l'histoire de sa famille, il a la mémoire d'un griot. (Anh ấy biết toàn bộ lịch sử gia đình mình, anh ấy trí nhớ như một nhạc rong.)
griot

Le griot joue de la kora sous un grand arbre.

danh từ
  1. nhạc rong (Tây phi)