groaner
Định nghĩa
Danh từ: - Người hay rên rỉ: "groaner" dùng để chỉ một người thường xuyên phát ra âm thanh rên rỉ, thường là vì đau đớn, khó chịu, hoặc than phiền. - Câu chuyện cười nhạt, trò đùa tệ: Trong văn nói thân mật, "groaner" còn có nghĩa là một câu chuyện cười hoặc trò đùa nhạt nhẽo đến mức khiến người nghe phải rên rỉ vì thất vọng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Người hay rên rỉ:
- He is such a groaner; every time he has a headache, he complains loudly. (Anh ấy đúng là một người hay rên rỉ; mỗi lần đau đầu, anh ấy đều than phiền ầm ĩ.)
- The patient was a constant groaner during his recovery. (Bệnh nhân ấy liên tục rên rỉ trong suốt quá trình hồi phục.)
Câu chuyện cười nhạt:
- That joke was a real groaner; nobody laughed. (Câu chuyện cười đó thật nhạt nhẽo; chẳng ai cười cả.)
- My dad loves telling groaners, especially puns. (Bố tôi thích kể những câu chuyện cười nhạt, đặc biệt là các trò chơi chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a groaner": chỉ một người hoặc một điều gì đó gây ra sự rên rỉ hoặc thất vọng.
- The movie was a groaner from start to finish. (Bộ phim đó thật nhạt nhẽo từ đầu đến cuối.)
"groaner joke": một câu chuyện cười nhạt nhẽo, thường là chơi chữ hoặc có kết thúc dễ đoán.
- His groaner jokes always make me roll my eyes. (Những câu chuyện cười nhạt của anh ấy luôn khiến tôi phải trợn mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Groan (động từ): rên rỉ, than phiền.
- He groaned when he heard the bad news. (Anh ấy rên rỉ khi nghe tin xấu.)
- Groan (danh từ): tiếng rên rỉ.
- A loud groan came from the crowd. (Một tiếng rên rỉ lớn vang lên từ đám đông.)
- Groaner (tính từ, không chính thức): mang tính chất gây rên rỉ (thường dùng cho chuyện cười).
- That was a groaner pun. (Đó là một câu chơi chữ nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
- Complainer: người hay than phiền (dùng cho nghĩa "người hay rên rỉ").
- She is a constant complainer about everything. (Cô ấy là người hay than phiền về mọi thứ.)
- Dud: điều gì đó thất bại, nhạt nhẽo (dùng cho nghĩa "câu chuyện cười nhạt").
- The joke was a total dud. (Câu chuyện cười đó hoàn toàn thất bại.)
- Eye-roller: điều gì đó khiến người ta phải trợn mắt (gần nghĩa với "groaner" trong ngữ cảnh hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Groan about: than phiền về điều gì đó.
- He is always groaning about his workload. (Anh ấy luôn rên rỉ về khối lượng công việc của mình.)
- Groan under: chịu đựng dưới sức nặng (nghĩa bóng).
- The old bridge groans under the weight of traffic. (Cây cầu cũ rên rỉ dưới sức nặng của giao thông.)
Thành ngữ liên quan
- Groan with laughter: cười đến rên rỉ (thường là vì quá buồn cười).
- The audience groaned with laughter at the comedian's jokes. (Khán giả cười đến rên rỉ trước những câu chuyện hài của diễn viên hài.)
- A groaner of a joke: một câu chuyện cười nhạt nhẽo.
- He told a groaner of a joke that made everyone sigh. (Anh ấy kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo khiến mọi người đều thở dài.)