grump
Định nghĩa
Danh từ:
- Người càu nhàu, người gắt gỏng: "grump" dùng để chỉ một người thường xuyên có tâm trạng tồi tệ, hay cáu kỉnh và phàn nàn.
- Tâm trạng cáu kỉnh: Trong một số ngữ cảnh thân mật, "grump" cũng có thể chỉ trạng thái khó chịu, bực dọc.
Động từ (không chính thức):
- Càu nhàu, gắt gỏng: Hành động phàn nàn hoặc thể hiện sự khó chịu một cách ồn ào hoặc cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandfather is a bit of a grump in the morning. (Ông nội tôi hơi càu nhàu vào buổi sáng.)
- Don't be such a grump! It's just a small mistake. (Đừng có càu nhàu như vậy! Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Động từ:
- He grumped about the cold weather all day. (Anh ấy càu nhàu về thời tiết lạnh cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"old grump": cụm từ thân mật để chỉ một người già hay cáu kỉnh.
- The old grump next door always complains about our music. (Ông già càu nhàu bên cạnh luôn phàn nàn về nhạc của chúng tôi.)
"to have a grump": đang trong tâm trạng cáu kỉnh.
- She's having a grump today, so don't bother her. (Hôm nay cô ấy đang cáu kỉnh, đừng làm phiền cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumpy (tính từ): càu nhàu, gắt gỏng.
- The grumpy cat hissed at everyone. (Con mèo gắt gỏng rít lên với mọi người.)
- Grumpiness (danh từ): sự càu nhàu, tính gắt gỏng.
- His grumpiness is hard to deal with. (Sự càu nhàu của anh ấy thật khó chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
- Grouch: người hay phàn nàn, càu nhàu.
- He's a real grouch in the morning. (Anh ấy là một người càu nhàu thực sự vào buổi sáng.)
- Crab: người khó chịu, hay cáu kỉnh.
- Don't be such a crab! (Đừng có khó chịu như vậy!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grump around: đi lại càu nhàu, tỏ ra khó chịu.
- He grumped around the house all afternoon. (Anh ấy đi lại càu nhàu quanh nhà cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a grump: đang trong tâm trạng cáu kỉnh.
- She's in a grump because she didn't sleep well. (Cô ấy đang cáu kỉnh vì ngủ không ngon.)