guernsey
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống bò sữa Guernsey: "guernsey" là tên gọi một giống bò sữa có nguồn gốc từ đảo Guernsey, một trong những quần đảo Channel nằm ở phía tây bắc đảo Jersey. Giống bò này nổi tiếng với sản lượng sữa giàu chất béo và màu vàng kem đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nuôi một đàn bò guernsey thuần chủng để lấy sữa chất lượng cao.)
- (Bò guernsey dễ dàng được nhận biết qua những mảng lông màu nâu đỏ và trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guernsey breed": giống bò Guernsey, thường được nhắc đến trong ngành chăn nuôi bò sữa.
- The guernsey breed is known for its docile temperament and efficient feed conversion. (Giống bò guernsey nổi tiếng với tính cách hiền lành và khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả.)
"Guernsey milk": sữa bò Guernsey, có hàm lượng bơ và protein cao.
- Many cheese makers prefer guernsey milk for its rich flavor. (Nhiều người làm phô mai ưa chuộng sữa bò guernsey vì hương vị đậm đà của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Guernsey (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giống bò Guernsey.
- The guernsey dairy products are highly valued in the market. (Các sản phẩm từ sữa bò guernsey được đánh giá cao trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Dairy cow: bò sữa (nói chung).
- Channel Island cattle: bò sữa từ quần đảo Channel (bao gồm cả Guernsey và Jersey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "guernsey".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "guernsey".