guernsey

guernsey

A farmer milks a guernsey cow in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống sữa Guernsey: "guernsey" tên gọi một giống sữa nguồn gốc từ đảo Guernsey, một trong những quần đảo Channel nằmphía tây bắc đảo Jersey. Giống này nổi tiếng với sản lượng sữa giàu chất béo màu vàng kem đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân nuôi một đàn guernsey thuần chủng để lấy sữa chất lượng cao.)
  • ( guernsey dễ dàng được nhận biết qua những mảng lông màu nâu đỏ trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guernsey breed": giống Guernsey, thường được nhắc đến trong ngành chăn nuôi sữa.

    • The guernsey breed is known for its docile temperament and efficient feed conversion. (Giống guernsey nổi tiếng với tính cách hiền lành khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả.)
  • "Guernsey milk": sữa Guernsey, hàm lượng protein cao.

    • Many cheese makers prefer guernsey milk for its rich flavor. (Nhiều người làm phô mai ưa chuộng sữa guernsey hương vị đậm đà của .)
Biến thể từ gần giống
  • Guernsey (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giống Guernsey.
    • The guernsey dairy products are highly valued in the market. (Các sản phẩm từ sữa guernsey được đánh giá cao trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy cow: sữa (nói chung).
  • Channel Island cattle: sữa từ quần đảo Channel (bao gồm cả Guernsey Jersey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "guernsey".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guernsey".