grayness

grayness

The grayness of the sky promised rain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Màu xám: "grayness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của màu xám, một màu sắc trung tính nằm giữa trắng đen, không sắc thái rõ rệt.
- Sự u ám, vẻ ảm đạm: Nghĩa bóng, "grayness" có thể chỉ sự thiếu sức sống, sự buồn tẻ hoặc trạng thái mờ nhạt, không rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Màu xám của bầu trời khiến buổi chiều trông ảm đạm.)
  • (Những bức tranh của ấy thường nắm bắt được vẻ u ám của các cảnh quan công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grayness of life": chỉ sự nhàm chán, thiếu màu sắc trong cuộc sống.
    • He felt trapped in the grayness of his daily routine. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong sự nhàm chán của thói quen hàng ngày.)
  • "moral grayness": chỉ sự mơ hồ về mặt đạo đức, không đúng sai.
    • The film explores the moral grayness of war. (Bộ phim khám phá sự mơ hồ về mặt đạo đức của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray (adj): màu xám.
    • The gray cat sat on the fence. (Con mèo xám ngồi trên hàng rào.)
  • Grayish (adj): hơi xám.
    • The walls were painted a grayish blue. (Những bức tường được sơn màu xanh hơi xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Achromaticity: tính không màu (trong quang học).
  • Dullness: sự buồn tẻ, thiếu sức sống.
  • Monotony: sự đơn điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "grayness", nhưng có thể kết hợp với "fade into grayness": mờ dần vào màu xám.
    • The colors faded into grayness as the sun set. (Màu sắc mờ dần vào màu xám khi mặt trời lặn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shades of gray": các sắc thái xám, nghĩa bóng chỉ sự phức tạp, không chỉ đen trắng.
    • Life isn't just black and white; there are many shades of gray. (Cuộc sống không chỉ đen trắng; nhiều sắc thái xám khác nhau.)
  • "Gray area": vùng xám, chỉ những vấn đề không rõ ràng, khó phân biệt đúng sai.
    • The legality of the contract is a gray area. (Tính hợp pháp của hợp đồng một vùng xám.)