greens
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Rau xanh, rau lá: "greens" chỉ các loại rau có lá màu xanh, thường được ăn như một món rau, đặc biệt là các loại cải, xà lách, rau bina, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy ăn rau xanh của con; chúng tốt cho sức khỏe.)
- (Món salad được làm từ hỗn hợp các loại rau xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leafy greens": rau lá xanh (như cải xoăn, rau bina).
- Leafy greens like spinach are rich in iron. (Rau lá xanh như rau bina rất giàu chất sắt.)
- "spring greens": rau xanh mùa xuân (các loại rau non mọc vào mùa xuân).
- Spring greens are tender and delicious. (Rau xanh mùa xuân rất mềm và ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Green (adj): màu xanh lá cây.
- The grass is green after the rain. (Cỏ xanh sau cơn mưa.)
- Green (n): màu xanh lá cây; cũng có thể chỉ khu vực cỏ xanh (như sân golf).
- He hit the ball onto the green. (Anh ấy đánh bóng lên khu vực cỏ xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetables: rau củ (nói chung).
- Leafy vegetables: rau lá (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "greens" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "to be green around the gills": xanh xao, ốm yếu (thường dùng để chỉ ai đó trông ốm).
- After the boat ride, he was green around the gills. (Sau chuyến đi thuyền, anh ấy xanh xao ốm yếu.)
- "to have a green thumb": có tay nghề làm vườn, trồng cây tốt.
- My grandmother has a green thumb; her garden is always beautiful. (Bà tôi có tay nghề làm vườn; khu vườn của bà luôn đẹp.)