gluck

gluck

Christoph Willibald Gluck composed many famous operas.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà soạn nhạc người Đức (1714-1787): "Gluck" họ của Christoph Willibald Gluck, một nhà soạn nhạc opera nổi tiếng người Đức, người đã sáng tác hơn 100 vở opera ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của opera cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gluck was a key figure in the reform of opera. (Gluck một nhân vật chủ chốt trong cuộc cải cách opera.)
    • Many of Gluck's operas are still performed today. (Nhiều vở opera của Gluck vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gluckian" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách âm nhạc của Gluck.
    • The Gluckian style emphasizes dramatic expression and simplicity. (Phong cách Gluckian nhấn mạnh vào biểu cảm kịch tính sự đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluckian (adj): thuộc về Gluck.
    • The Gluckian reform of opera was revolutionary. (Cuộc cải cách opera của Gluck mang tính cách mạng.)
  • Gluckist (n): người theo phong cách hoặc ngưỡng mộ Gluck.
    • He considered himself a Gluckist in his musical preferences. (Anh ấy tự coi mình một người theo phong cách Gluck trong sở thích âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Christoph Willibald Gluck: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
  • Nhà soạn nhạc opera người Đức: mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Gluck" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gluck".