klavier
Danh từ:
- Đàn clavico hoặc đàn piano cổ: "Klavier" là một thuật ngữ cổ hoặc trang trọng chỉ một loại nhạc cụ có bàn phím, thường là đàn clavico (một loại đàn dây có bàn phím phổ biến trong thời kỳ Baroque) hoặc đôi khi là đàn piano trong ngữ cảnh lịch sử.
- Nhạc cụ có bàn phím: Trong nghĩa rộng, "klavier" dùng để chỉ bất kỳ nhạc cụ nào có dây và bàn phím, như đàn harpsichord hoặc piano thời kỳ đầu.
- (Nhà soạn nhạc đã viết một bản sonata cho đàn klavier.)
- (Cô ấy luyện đàn klavier mỗi sáng trong lâu đài cổ.)
"Klavier" trong âm nhạc cổ điển: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm của Johann Sebastian Bach, như trong "Das Wohltemperierte Klavier" (Bộ Clavier được chỉnh âm tốt), một tập hợp các bản prelude và fugue dành cho đàn clavico hoặc harpsichord.
- Bach's "Das Wohltemperierte Klavier" is a masterpiece for keyboard instruments. (Bộ "Clavier được chỉnh âm tốt" của Bach là một kiệt tác cho các nhạc cụ bàn phím.)
Phân biệt với "piano": Trong tiếng Đức hiện đại, "Klavier" thường được dùng để chỉ đàn piano, nhưng trong tiếng Anh lịch sử, nó mang nghĩa cổ hơn và ít phổ biến.
- In historical contexts, "klavier" refers to early keyboard instruments, not modern pianos. (Trong ngữ cảnh lịch sử, "klavier" chỉ các nhạc cụ bàn phím thời kỳ đầu, không phải piano hiện đại.)
- Clavichord (n): đàn clavico, một loại nhạc cụ bàn phím cụ thể.
- The clavichord is a softer instrument than the harpsichord. (Đàn clavico là một nhạc cụ nhẹ nhàng hơn đàn harpsichord.)
- Harpsichord (n): đàn harpsichord, một loại đàn bàn phím phổ biến trong thời kỳ Baroque.
- The harpsichord produces sound by plucking strings. (Đàn harpsichord tạo ra âm thanh bằng cách gảy dây.)
- Keyboard instrument: nhạc cụ bàn phím (nghĩa rộng).
- Clavier: một biến thể chính tả khác của "klavier", thường được dùng trong tiếng Pháp và tiếng Anh cổ.
- Play the klavier: chơi đàn klavier.
- He learned to play the klavier at a young age. (Anh ấy học chơi đàn klavier từ khi còn nhỏ.)
- "Strike the klavier": một cách diễn đạt cổ điển để chỉ việc chơi đàn với lực mạnh.
- The musician struck the klavier with passion. (Người nhạc sĩ chơi đàn klavier với niềm đam mê.)