gum ball

gum ball

A child puts a shiny gum ball into a coin-operated machine.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹo cao su viên: "gum ball" một viên kẹo cao su hình cầu, thường được phủ một lớp đường màu sắc bên ngoài. Đây một loại kẹo phổ biến, thường được bán trong máy bán kẹo tự động hoặc làm quà vặt cho trẻ em.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đã mua một viên kẹo cao su màu đỏ từ máy bán kẹo tự động.)
  • ( ấy nhai viên kẹo cao su một cách chậm rãi, tận hưởng lớp đường ngọt bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pop a gum ball": bỏ một viên kẹo cao su vào miệng nhai.

    • He popped a gum ball into his mouth while walking to school. (Anh ấy bỏ một viên kẹo cao su vào miệng khi đang đi bộ đến trường.)
  • "a gum ball machine": máy bán kẹo cao su viên tự động.

    • The arcade has a colorful gum ball machine near the entrance. (Khu trò chơi điện tử một máy bán kẹo cao su viên đầy màu sắc gần lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble gum (n): kẹo cao su có thể thổi bong bóng.

    • She loves to blow bubbles with her bubble gum. ( ấy thích thổi bong bóng với kẹo cao su của mình.)
  • Gumball (n): viết tắt phổ biến của "gum ball".

    • The gumball tasted fruity and sweet. (Viên kẹo cao su vị trái cây ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chewing gum ball: viên kẹo cao su hình cầu.
  • Candy gum: kẹo cao su ngọt (thường dùng để chỉ loại đường).
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a gum ball": không đáng giá một xu, rất rẻ tiền hoặcgiá trị.

    • That old toy is not worth a gum ball. (Món đồ chơi đó không đáng giá một viên kẹo cao su.)
  • "To trade a gum ball for something": đổi một thứ nhỏ nhặt lấy thứ đó (thường mang tính hài hước).

    • He traded a gum ball for a pencil in the schoolyard. (Anh ấy đổi một viên kẹo cao su lấy một cây bút chì trong sân trường.)