gurney

gurney

A patient lies on a gurney as a nurse pushes it down a hospital hallway.

Định nghĩa

Danh từ: - Cáng bánh xe: "gurney" một loại cáng hoặc băng ca bánh xe, thường được làm bằng kim loại, dùng để vận chuyển bệnh nhân trong bệnh viện, phòng cấp cứu hoặc các cơ sở y tế.

dụ sử dụng
  • (Các nhân viên cấp cứu nhanh chóng đưa bệnh nhân lên cáng bánh xe.)
  • (Bệnh viện vài chiếc cáng bánh xe xếp dọc hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wheeled on a gurney": được đẩy đi trên cáng bánh xe.

    • He was wheeled on a gurney into the operating room. (Anh ấy được đẩy trên cáng bánh xe vào phòng mổ.)
  • "gurney" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các tình huống quân sự hoặc cứu hộ.

Biến thể từ gần giống
  • Wheeled stretcher (danh từ): cáng bánh xemột cách gọi khác của "gurney", thường dùng trong các tài liệu y khoa.
  • Stretcher (danh từ): cáng (không bánh xe) – từ gần nghĩa nhưng khác biệt "stretcher" thường loại cáng di động bằng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Wheeled litter: cáng bánh xe (dùng trong quân sự hoặc cứu hộ).
  • Hospital cart: xe đẩy bệnh viện (có thể dùng cho nhiều mục đích khác ngoài vận chuyển bệnh nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to wheel a gurney": đẩy một cáng bánh xe.
    • The nurse wheeled the gurney into the emergency room. (Y tá đẩy cáng bánh xe vào phòng cấp cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gurney". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ y tế như "gurney transport" (vận chuyển bằng cáng bánh xe).