groin
/grɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mõm (lợn): Phần mặt nhô ra phía trước của một số loài động vật, đặc biệt là lợn.
- (Thân mật) Nét mặt (như) thú vật: Dùng để chỉ một khuôn mặt xấu xí, thô kệch hoặc có vẻ hung dữ, giống mặt thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cochon fouille la terre avec son groin. (Con lợn dùng mõm của nó để bới đất.)
- Quel sale groin ! (Gương mặt xấu xí/khó ưa làm sao!) - (Cách nói thân mật, hơi thô tục).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire son groin": Nhăn mặt, làm bộ mặt khó chịu, cáu kỉnh.
- Arrête de faire ton groin, ce n'est pas grave. (Đừng có nhăn nhó nữa, có gì nghiêm trọng đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Grogner (động từ): Kêu ủn ỉn (lợn); càu nhàu, gầm gừ.
- Le cochon grogne. (Con lợn kêu ủn ỉn.)
- Il a grogné toute la journée. (Anh ta càu nhàu cả ngày.)
Museau (danh từ giống đực): Mõm (của chó, mèo, ngựa...); (thân mật) mặt, mõm (người).
- Le chien a posé son museau sur mes genoux. (Con chó đặt mõm lên đầu gối tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Museau: Mõm (dùng cho nhiều loài vật hơn, ít mang sắc thái xấu xí khi nói về người).
- Nez (nghĩa bóng, thân mật): Mũi, chỉ khuôn mặt (trong một số thành ngữ).
- Trogne (thân mật, hơi thô tục): Bộ mặt đỏ gay, thô kệch (thường do uống rượu).
Thành ngữ liên quan
- Se frotter le groin (thô tục): Ăn.
- Allez, on va se frotter le groin ! (Nào, đi ăn thôi!)
danh từ giống đực
- mõm (lợn)
- (thân mật) nét mặt (như) thú vật