gyro

/'dʤaiərou/
Học thuật
Thân thiện
gyro

A gyro is a popular street food served in a warm pita.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quay hồi chuyển: Một thiết bị học hoặc điện tử, thường một bánh xe hoặc đĩa quay, được lắp đặt sao cho trục quay của có thể tự do xoay theo các hướng. duy trì phương hướng dựa trên các nguyên bảo toàn -men động lượng, được sử dụng để ổn định, dẫn đường hoặc đo lường trong nhiều thiết bị như la bàn, hệ thống dẫn đường của tàu thủy, máy bay, tên lửa hoặc điện thoại thông minh.
    • Bánh mì Gyro: Một loại bánh sandwich phổ biến trong ẩm thực Hy Lạp, được làm từ thịt nướng (thường thịt cừu, thịt , hoặc hỗn hợp) được cắt lát mỏng, kết hợp với hành tây, cà chua, sốt tzatziki (sốt sữa chua dưa leo) thường được gói trong bánh pita.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Con quay hồi chuyển):

    • Modern smartphones use a tiny gyro to detect rotation and enable screen orientation changes. (Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng một con quay hồi chuyển siêu nhỏ để phát hiện chuyển động xoay cho phép thay đổi hướng màn hình.)
    • The ship's navigation system relies on a highly accurate gyro. (Hệ thống dẫn đường của con tàu phụ thuộc vào một con quay hồi chuyển độ chính xác cao.)
  • Danh từ (Bánh mì Gyro):

    • For lunch, I had a delicious chicken gyro with extra tzatziki sauce. (Cho bữa trưa, tôi đã ăn một chiếc bánh gyro ngon tuyệt với thêm sốt tzatziki.)
    • This Greek restaurant is famous for its authentic lamb gyro. (Nhà hàng Hy Lạp này nổi tiếng với món bánh gyro thịt cừu đúng điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gyrocompass": La bàn con quay, một loại la bàn không từ tính sử dụng con quay hồi chuyển để xác định hướng Bắc thực.
  • "Gyrostabilizer": Bộ ổn định con quay, một thiết bị sử dụng con quay hồi chuyển để giảm chuyển động lắc lư của tàu thủy hoặc máy bay.
Biến thể từ gần giống
  • Gyroscope (n): Tên đầy đủ của "gyro" với nghĩa con quay hồi chuyển. Đây từ "gyro" thường được viết tắt.
  • Gyroscopic (adj): Thuộc về hoặc tính chất của con quay hồi chuyển.
    • The gyroscopic effect helps keep the bicycle stable. (Hiệu ứng con quay hồi chuyển giúp giữ cho chiếc xe đạp ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "con quay hồi chuyển": Spinning wheel (bánh xe quay), rotational sensor (cảm biến quay). (Lưu ý: Đây các từ mô tả chức năng, không phải từ chuyên môn chính xác).
  • Cho nghĩa "bánh mì": Greek sandwich (bánh sandwich Hy Lạp), doner kebab (ở một số nền ẩm thực khác món tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gyro")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gyro")

gyro

A gyro is a popular street food served in a warm pita.

danh từ
  1. (viết tắt) của gyroscope