hộp

noun
  1. box; can; tin
    • đồ hộp
      canned food

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hộp"

Proverbs and Idioms

hộp
Một em bé đặt những viên kẹo vào trong chiếc hộp màu đỏ.