hụm

  1. Mouthful, sip
    • Hụm nước chè
      A mouthful of tea
    • Hụm rượu
      A sip of alcohol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hụm"

hụm
Một người đàn ông uống một hụm nước từ cốc.