haart

haart

A patient takes their daily HAART medication with breakfast.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "highly active antiretroviral therapy"):
- Liệu pháp kháng virus hoạt tính cao: Một phác đồ điều trị kết hợp nhiều loại thuốc ức chế protease thuốc ức chế men sao chép ngược, được sử dụng để kiểm soát HIV AIDS, giúp giảm tải lượng virus trong cơ thể cải thiện hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được đơn HAART để kiểm soát nhiễm HIV của mình.)
  • (HAART đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở những người sống chung với AIDS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on HAART": đang điều trị bằng liệu pháp kháng virus hoạt tính cao.
    • She has been on HAART for five years and her viral load is undetectable. ( ấy đã điều trị HAART trong năm năm tải lượng virus của ấy không thể phát hiện được.)
  • "HAART regimen": phác đồ HAART.
    • The doctor adjusted the HAART regimen to reduce side effects. (Bác sĩ đã điều chỉnh phác đồ HAART để giảm tác dụng phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • ART (antiretroviral therapy): liệu pháp kháng virus, thường dùng để chỉ điều trị HIV nói chung.
    • ART is essential for controlling HIV, and HAART is a specific form of it. (ART rất quan trọng để kiểm soát HIV, HAART một dạng cụ thể của .)
  • Protease inhibitor: thuốc ức chế protease, một thành phần trong HAART.
    • Protease inhibitors are a key part of the HAART combination. (Thuốc ức chế protease một phần quan trọng trong phác đồ HAART.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail therapy: liệu pháp kết hợp thuốc (thường dùng không chính thức).
    • The cocktail therapy known as HAART has saved millions of lives. (Liệu pháp kết hợp thuốc được gọi là HAART đã cứu sống hàng triệu người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này HAART thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan HAART thuật ngữ kỹ thuật.)