harte
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà văn người Mỹ: "Harte" (Francis Bret Harte) là một nhà văn nổi tiếng người Mỹ (1836-1902), được biết đến với những câu chuyện về cuộc sống trong thời kỳ cơn sốt vàng California. Từ này chỉ đích danh một người, không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Bret Harte là một nhà văn người Mỹ nổi tiếng.)
- (Tôi đã đọc một truyện ngắn của Harte về Cơn sốt vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harte's works": các tác phẩm của Bret Harte.
- Harte's works often depict the rough life of miners. (Các tác phẩm của Harte thường miêu tả cuộc sống khắc nghiệt của những người thợ mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bret Harte (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng thay cho "Harte" để tránh nhầm lẫn.
- Bret Harte's stories are still popular today. (Các câu chuyện của Bret Harte vẫn còn phổ biến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Writer: nhà văn (mô tả nghề nghiệp của Harte).
- Author: tác giả (chỉ chung người viết sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Harte" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "Harte" là tên riêng.