herat
Định nghĩa
Danh từ riêng: Herat là tên một thành phố ở phía tây bắc Afghanistan, nằm trên địa điểm của nhiều thành phố cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Herat là một trong những thành phố cổ nhất ở Afghanistan.)
- (Nhiều địa danh lịch sử có thể được tìm thấy ở Herat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Herat": cụm từ chỉ thành phố Herat, thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc địa lý.
- The city of Herat was an important stop on the Silk Road. (Thành phố Herat là một điểm dừng quan trọng trên Con đường Tơ lụa.)
Biến thể và từ gần giống
- Herati (tính từ): thuộc về Herat hoặc người dân Herat.
- Herati carpets are famous for their quality. (Thảm Herati nổi tiếng về chất lượng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Herat of the East": Một biệt danh lịch sử dành cho thành phố Samarkand, so sánh với Herat.
- Samarkand was sometimes called the Herat of the East. (Samarkand đôi khi được gọi là Herat của phương Đông.)