habituate
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho quen, tập cho quen: "habituate" có nghĩa là làm cho một người hoặc một sinh vật trở nên quen thuộc với một điều gì đó, thường là qua việc lặp đi lặp lại, đến mức nó trở thành thói quen hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trở nên quen với tiếng nhạc nền.)
- (Các loài động vật đã quen với sự hiện diện của con người trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to habituate oneself to something": tự làm cho mình quen với điều gì đó.
- He habituated himself to waking up early. (Anh ấy đã tự tập cho mình thói quen dậy sớm.)
"habituate someone to something": làm cho ai đó quen với điều gì.
- The trainer habituated the dog to loud noises. (Người huấn luyện đã tập cho chó quen với tiếng ồn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Habituation (danh từ): sự tập cho quen, quá trình hình thành thói quen.
- Habituation to stress can improve performance. (Sự quen với căng thẳng có thể cải thiện hiệu suất.)
Habitual (tính từ): có tính thói quen, thường xuyên.
- He is a habitual smoker. (Anh ấy là một người hút thuốc có thói quen.)
Từ đồng nghĩa
Accustom: làm cho quen.
- It took time to accustom the children to the new school. (Cần thời gian để làm cho bọn trẻ quen với trường mới.)
Familiarize: làm cho quen thuộc.
- She familiarized herself with the new software. (Cô ấy đã tự làm quen với phần mềm mới.)
Inure: làm cho chịu đựng được (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Poverty had inured him to hardship. (Nghèo đói đã làm cho anh ta quen với khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Habituate to: quen với.
- The birds have habituated to the traffic noise. (Những con chim đã quen với tiếng ồn giao thông.)
Thành ngữ liên quan
- Get used to: trở nên quen với (thành ngữ thông dụng hơn "habituate").
- You will get used to the cold weather after a while. (Bạn sẽ quen với thời tiết lạnh sau một thời gian.)