hug

/hʌg/
danh từ
  1. cái ôm chặt
  2. (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
ngoại động từ
  1. ôm, ôm chặt
  2. ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
  3. ôm ấp, ưa thích, bám chặt
    • to hug an idea
      ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
    • to hug oneself over something
      thích thú một cái
  4. đi sát
    • the ship hugged the coast
      tàu thuỷ đi sát bờ biển
  5. (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hug"

hug
A child gives her mother a warm hug.