han't
/heint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Của "have not" hoặc "has not": "han't" là một dạng viết tắt cũ, không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, của "have not" (đã không) hoặc "has not" (đã không).
Ví dụ sử dụng
- Dạng viết tắt:
- He han't finished his work yet. (Anh ấy đã không hoàn thành công việc của mình.) [Thay cho "He has not finished..."]
- I han't seen her for weeks. (Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều tuần.) [Thay cho "I have not seen..."]
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, không thông dụng: "Han't" là một dạng viết tắt từ thế kỷ 17-18 và hiện nay hầu như không được sử dụng. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng "haven't" (viết tắt của "have not") và "hasn't" (viết tắt của "has not").
- Ngữ cảnh: Bạn có thể gặp từ này trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch, hoặc các văn bản lịch sử để tái hiện lối nói của thời kỳ đó. Không nên sử dụng trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Anh ngày nay.
Biến thể và từ liên quan
- Haven't (contraction): Dạng viết tắt hiện đại của "have not".
- We haven't decided. (Chúng tôi đã không quyết định.)
- Hasn't (contraction): Dạng viết tắt hiện đại của "has not".
- She hasn't arrived. (Cô ấy đã không đến.)
- Hadn't (contraction): Dạng viết tắt của "had not".
- He hadn't known about it. (Anh ấy đã không biết về điều đó.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa phủ định)
- Have not (cụm từ đầy đủ): đã không (làm gì đó).
- Has not (cụm từ đầy đủ): đã không (làm gì đó).
(viết tắt) của have not, has not