disenchant

/'disin'tʃɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
disenchant

The magician's spell failed, and the disenchant prince returned to his normal form.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hết ảo tưởng, làm tan ảo mộng: Hành động khiến ai đó nhận ra sự thật không như mong đợi, mất đi sự say mê hoặc niềm tin ngây thơ trước đây vào một người, một ý tưởng hoặc một tình huống.
    • Giải (nghĩa cổ, ít dùng): Làm mất đi sự hoặc, bùa chú (theo nghĩa đen trong truyện cổ tích).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The corrupt practices of some politicians disenchant many young voters. (Những hành vi tham nhũng của một số chính trị gia làm tan ảo mộng nhiều cử tri trẻ.)
    • Working there for a year disenchanted her with the glamorous image of the fashion industry. (Làm việcđó một năm đã khiến ấy hết ảo tưởng về hình ảnh hào nhoáng của ngành thời trang.)
    • His rude behavior quickly disenchanted everyone who had admired him. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta nhanh chóng làm tan vỡ ảo tưởng của tất cả những người từng ngưỡng mộ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become disenchanted with something/someone": (trạng thái) cảm thấy thất vọng, không còn ảo tưởng về điều /ai đó. Đây cách dùng phổ biến nhất, thườngdạng bị động hoặc tính từ.
    • She grew increasingly disenchanted with her job. ( ấy ngày càng trở nên thất vọng, hết ảo tưởng về công việc của mình.)
    • The public is disenchanted with the government's empty promises. (Công chúng đã hết ảo tưởng về những lời hứa suông của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disenchantment (danh từ): Sự vỡ mộng, sự thất vọng chán nản.
    • His disenchantment with politics led him to quit. (Sự vỡ mộng của anh ấy với chính trị đã khiến anh từ bỏ.)
  • Disenchanted (tính từ): Cảm thấy thất vọng, không còn ảo tưởng.
    • A disenchanted former employee. (Một cựu nhân viên đã vỡ mộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disillusion: Làm tan ảo tưởng, thức tỉnh (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Undeceive: Làm cho nhận ra sự thật, hết bị lừa dối (nhấn mạnh khía cạnh thoát khỏi sự lừa gạt).
Từ trái nghĩa
  • Enchant: hoặc, làm say mê.
  • Captivate: Lôi cuốn, quyến rũ.
  • Idealize: Lý tưởng hóa.
disenchant

The magician's spell failed, and the disenchant prince returned to his normal form.

ngoại động từ
  1. giải , làm hết ảo tưởng, làm tan ảo mộng