harassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt nhoài, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cực độ, thường do làm việc quá sức, căng thẳng kéo dài hoặc bị quấy rầy liên tục.
- Bị quấy rối, bị làm phiền: (Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội) Trạng thái của một người phải chịu đựng sự quấy rối, đeo bám hoặc áp lực không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est rentré du travail, le visage harassé. (Anh ấy đi làm về, khuôn mặt mệt nhoài.)
- Après cette longue randonnée, nous étions tous harassés. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tất cả chúng tôi đều kiệt sức.)
- La victime s'est présentée au commissariat, l'air harassé par des mois de menaces. (Nạn nhân đã đến đồn cảnh sát, vẻ ngoài tiều tụy vì nhiều tháng bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être harassé de fatigue": Kiệt sức vì mệt mỏi.
- Les secouristes étaient harassés de fatigue après des heures de recherche. (Các nhân viên cứu hộ đã kiệt sức sau nhiều giờ tìm kiếm.)
"Un regard harassé": Một cái nhìn mệt mỏi, rã rời.
- Elle avait un regard harassé qui en disait long sur sa semaine. (Cô ấy có một cái nhìn mệt mỏi nói lên rất nhiều về tuần làm việc của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Harasser (động từ): Làm cho mệt nhoài, quấy rối, làm phiền đến kiệt sức.
- Les questions incessantes des journalistes ont fini par le harceler. (Những câu hỏi liên tục của các nhà báo cuối cùng đã làm anh ta kiệt sức.)
Harcèlement (danh từ): Sự quấy rối, sự làm phiền liên tục (thường dùng trong "harcèlement moral" - quấy rối tinh thần, hoặc "harcèlement sexuel" - quấy rối tình dục).
- Elle a porté plainte pour harcèlement au travail. (Cô ấy đã khiếu nại về tội quấy rối tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: Kiệt sức, cạn kiệt.
- Exténué: Mệt lử, rã rời.
- Fatigué: Mệt mỏi.
- Lassé: Mệt mỏi, chán ngán (thiên về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Reposé: Được nghỉ ngơi, thoải mái.
- En forme: Khỏe mạnh, sung sức.
- Énergique: Tràn đầy năng lượng.
Lưu ý sử dụng
- "Harassé" nhấn mạnh đến sự mệt mỏi đến cùng cực, thường là kết quả của một quá trình dài hoặc áp lực liên tục, chứ không chỉ là sự mệt mỏi thông thường.
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn học, từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái thể chất và tinh thần suy kiệt một cách sinh động.
- Cần phân biệt với nghĩa "bị quấy rối" (liên quan đến pháp lý), thường xuất hiện trong các bối cảnh cụ thể như báo cáo cảnh sát hoặc bài viết về xã hội.