hast

/hæst/
Học thuật
Thân thiện
hast

Thou hast a golden ring upon thy finger.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ngôi thứ hai số ít thì hiện tại của "have": "Hast" hình thức cổ của động từ "have" (, sở hữu) được dùng với chủ ngữ "thou" (ngôi thứ hai số ít, tương đương "you" ngày nay). tương đương với "have" trong tiếng Anh hiện đại khi dùng với "you".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Thou hast a kind heart." (Ngươi một trái tim nhân hậu.)
    • "Hast thou seen my book?" (Ngươi đã thấy quyển sách của ta chưa?)
    • "Where hast thou been?" (Ngươi đãđâu vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, thơ ca tôn giáo: "Hast" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ như kịch của Shakespeare, Kinh Thánh tiếng Anh cổ, hoặc thơ ca để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
    • "To thine own self be true, and it must follow, as the night the day, thou canst not then be false to any man." (Hãy trung thực với chính mình, rồi sẽ như đêm tiếp ngày, ngươi không thể giả dối với bất kỳ ai.) - Hamlet. (Lưu ý: "canst" dạng cổ của "can").
  • Trong các câu hỏi phủ định: "Hast" thường đứng trước chủ ngữ "thou" trong câu hỏi kết hợp với "not" để phủ định.
    • "Hast thou finished?" (Ngươi đã xong chưa?)
    • "Thou hast not answered my question." (Ngươi đã không trả lời câu hỏi của ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Have (v): , sở hữu. (Dạng hiện đại, dùng cho tất cả các ngôi trừ ngôi thứ ba số ít).
  • Hath (v - từ cổ): ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của "have", dùng với "he/she/it". Tương đương với "has" hiện đại.
    • "He hath a noble spirit." (Hắn một tinh thần cao quý.)
  • Hadst (v - từ cổ): ngôi thứ hai số ít thì quá khứ của "have", dùng với "thou". Tương đương với "had" hiện đại.
    • "Thou hadst a chance." (Ngươi đã một cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Possess (v - trang trọng): sở hữu, .
  • Own (v): sở hữu.
Lưu ý sử dụng
  • Không dùng trong tiếng Anh hiện đại: "Hast" đại từ "thou" đi kèm đã không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày từ khoảng thế kỷ 17. Sử dụng chúng ngày nay sẽ nghe rất lỗi thời hoặc chỉ chủ đích nghệ thuật, hài hước.
  • Cặp đôi "Thou hast": Hai từ này luôn đi cùng nhau. "You hast" sai hoàn toàn.
hast

Thou hast a golden ring upon thy finger.

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have