hawala

hawala

A merchant uses hawala to send funds to his family abroad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống chuyển tiền ngầm: "Hawala" một hệ thống chuyển tiền không chính thức, dựa trên lòng tin, hoạt động bên ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống. Tiền được chuyển qua mạng lưới các trung gian (gọi là hawaladar) không cần di chuyển tiền mặt vật hoặc để lại dấu vết giao dịch chính thức.
    • Phương thức thanh toán phi chính thức: "Hawala" cũng chỉ phương thức thanh toán dựa trên sự tín nhiệm, thường được sử dụngcác khu vực Trung Đông, Nam Á châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Terrorists make extensive use of hawala to move money across borders. (Những kẻ khủng bố sử dụng rộng rãi hệ thống hawala để chuyển tiền qua biên giới.)
    • Many migrant workers rely on hawala to send remittances home due to its low cost and speed. (Nhiều lao động nhập cư dựa vào hawala để gửi tiền về nhà chi phí thấp tốc độ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hawala system": Hệ thống hawala.

    • The hawala system operates on trust and informal agreements between hawaladars. (Hệ thống hawala hoạt động dựa trên lòng tin các thỏa thuận không chính thức giữa những người môi giới hawala.)
  • "Hawala transaction": Giao dịch hawala.

    • Hawala transactions are difficult to trace because they leave no paper trail. (Các giao dịch hawala rất khó truy vết chúng không để lại dấu vết giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawaladar (danh từ): Người môi giới hoặc trung gian trong hệ thống hawala.
    • The hawaladar ensures that the recipient gets the money without any formal documentation. (Người môi giới hawala đảm bảo người nhận được tiền không cần bất kỳ giấy tờ chính thức nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Underground banking (danh từ): Ngân hàng ngầm.
    • Hawala is a form of underground banking. (Hawala một hình thức ngân hàng ngầm.)
  • Informal value transfer system (IVTS) (danh từ): Hệ thống chuyển giá trị phi chính thức.
    • Hawala is classified as an informal value transfer system. (Hawala được phân loại hệ thống chuyển giá trị phi chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hawala network": Mạng lưới hawala.

    • The hawala network spans across multiple countries, connecting communities. (Mạng lưới hawala trải rộng qua nhiều quốc gia, kết nối các cộng đồng.)
  • "Hawala deal": Thỏa thuận hawala.

    • The hawala deal was sealed with a handshake and a code word. (Thỏa thuận hawala được kết thúc bằng một cái bắt tay một mật mã.)