heal

/hi:l/
Học thuật
Thân thiện
heal

The doctor helps heal the patient's injured arm.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chữa khỏi, làm lành: Hành động khiến cho một vết thương trên cơ thể hoặc một căn bệnh trở nên tốt hơn biến mất.
    • Hàn gắn, hoà giải: Hành động sửa chữa, làm cho tốt đẹp trở lại một mối quan hệ bị tổn thương, một sự bất hoà hoặc một tình huống khó khăn.
  2. Nội động từ:

    • Lành lại, khỏi lại: Trạng thái một vết thương hoặc bệnh tật tự trở nên tốt hơn biến mất theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Time can heal many wounds. (Thời gian có thể chữa lành nhiều vết thương.)
    • The doctor's goal is to heal the patient completely. (Mục tiêu của bác sĩ chữa khỏi hoàn toàn cho bệnh nhân.)
    • They are trying to heal the rift between the two communities. (Họ đang cố gắng hàn gắn mối rạn nứt giữa hai cộng đồng.)
  • Nội động từ:

    • The cut on my finger is starting to heal. (Vết cắt trên ngón tay tôi đang bắt đầu lành lại.)
    • It took several months for his broken bone to heal. (Phải mất vài tháng để xương gãy của anh ấy lành hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heal over/up": lành hẳn, liền lại (thường dùng cho vết thương).

    • The wound has healed over nicely, leaving only a small scar. (Vết thương đã lành hẳn rất tốt, chỉ để lại một vết sẹo nhỏ.)
  • "healing process": quá trình hồi phục, lành bệnh.

    • The emotional healing process after a loss can be very long. (Quá trình hồi phục tinh thần sau một mất mát có thể rất dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Healer (n): người chữa bệnh, thầy thuốc.

    • She is known in the village as a traditional healer. ( ấy được biết đến trong làng như một thầy thuốc truyền thống.)
  • Healing (adj/n): tính chữa lành; sự chữa lành.

    • The medicine has a healing effect on the skin. (Thuốc tác dụng chữa lành trên da.)
    • The healing of a nation after a war takes generations. (Sự hàn gắn của một quốc gia sau chiến tranh cần nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cure (v): chữa khỏi bệnh.
  • Mend (v): lành lại, hàn gắn (thường dùng cho vết thương hoặc quan hệ).
  • Recover (v): hồi phục, bình phục (từ bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heal over: (xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
  • Heal up: (xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • Physician, heal thyself: (Thầy thuốc, hãy chữa lành cho chính mình) - Thành ngữ nhắc nhở người nên sửa chữa lỗi lầm của bản thân trước khi chỉ trích người khác.
  • Time heals all wounds: (Thời gian chữa lành mọi vết thương) - Thành ngữ khẳng định mọi nỗi đau, tổn thương rồi sẽ nguôi ngoai theo thời gian.
heal

The doctor helps heal the patient's injured arm.

ngoại động từ
  1. chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...)
    • to heal someone of a disease
      chữa cho ai khỏi bệnh
  2. hàn gắn (mối quan hệ bị nứt rạn)
    • to heal a rift
      hàn gắn mối quan hệ bị nứt rạn
  3. dàn hoà, hoà giải (mối bất hoà...)
nội động từ
  1. lành lại (vết thương)