hila
/'hailəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rốn hạt: Trong thực vật học, "hilum" (số ít) là một vết sẹo nhỏ trên vỏ hạt, đánh dấu vị trí mà hạt đã từng được gắn vào cuống noãn (funiculus) bên trong quả. Đây là điểm mà chất dinh dưỡng đi vào hạt trong quá trình phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hilum of a bean seed is a prominent, oval-shaped scar. (Rốn hạt của hạt đậu là một vết sẹo hình bầu dục rõ rệt.)
- Botanists study the shape and position of the hilum to help identify different seed types. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng và vị trí của rốn hạt để giúp xác định các loại hạt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "hilum" cũng được sử dụng để chỉ phần lõm hoặc khe hở trên bề mặt của một cơ quan (như phổi, thận, lách), nơi các mạch máu, dây thần kinh và ống dẫn đi vào hoặc ra.
- The renal hilum is the entry point for the renal artery and ureter. (Rốn thận là điểm vào của động mạch thận và niệu quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Hila (n): Dạng số nhiều của "hilum".
- The hila of these seeds are very small and difficult to see. (Các rốn hạt của những hạt này rất nhỏ và khó nhìn thấy.)
- Hilar (adj): Thuộc về rốn hạt hoặc rốn cơ quan.
- Hilar tissue connects the seed to the pod. (Mô ở rốn hạt kết nối hạt với vỏ quả.)
Từ đồng nghĩa
- Scar (n): Vết sẹo (nghĩa chung, không chuyên ngành).
- Point of attachment (n): Điểm gắn kết (mô tả chức năng).
danh từ, số nhiều hila /'hailə/
- (thực vật học) rốn hạt