haworth
Sir Norman Haworth received the Nobel Prize in Chemistry for his work on carbohydrates and vitamin C.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Haworth là họ của một nhà hóa sinh người Anh, Sir Walter Norman Haworth (1883-1950). Ông là người tiên phong trong nghiên cứu về carbohydrate và là người đầu tiên tổng hợp nhân tạo vitamin C (axit ascorbic).
Ví dụ sử dụng
- (Ngài Norman Haworth đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1937 cho công trình nghiên cứu về carbohydrate.)
- (Việc tổng hợp vitamin C của Haworth là một bước đột phá lớn trong hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc Haworth (Haworth projection): Một cách biểu diễn cấu trúc vòng của monosaccharide trong hóa học hữu cơ, được đặt theo tên của ông.
- The Haworth projection clearly shows the stereochemistry of glucose. (Cấu trúc Haworth thể hiện rõ ràng hóa học lập thể của glucose.)
Biến thể và từ gần giống
- Haworthia (danh từ): Một chi thực vật thuộc họ Asphodelaceae, thường được gọi là "sen đá" hoặc "lô hội mini", nhưng không liên quan trực tiếp đến nhà hóa học.
- Haworthia is a popular succulent plant for indoor gardening. (Haworthia là một loại cây mọng nước phổ biến trong làm vườn trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa sinh (biochemist): không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.