horta
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Horta: Tên của một kiến trúc sư người Bỉ, Victor Horta (1861–1947), người tiên phong trong phong trào kiến trúc Tân nghệ thuật (Art Nouveau). Ông nổi tiếng với các thiết kế đường cong uyển chuyển, sử dụng sắt và kính, tạo nên phong cách trang trí nội thất và công trình độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Victor Horta được coi là bậc thầy của kiến trúc Tân nghệ thuật.)
- (Bảo tàng Horta ở Brussels trưng bày các tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horta style": phong cách Horta, thường dùng để chỉ các đặc điểm kiến trúc của Victor Horta, như sự kết hợp giữa nghệ thuật và chức năng.
- The staircase in this building is a perfect example of the Horta style. (Cầu thang trong tòa nhà này là một ví dụ hoàn hảo về phong cách Horta.)
Biến thể và từ gần giống
- Hortan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Victor Horta hoặc phong cách của ông.
- The Hortan influence can be seen in many European buildings. (Ảnh hưởng của Horta có thể thấy trong nhiều tòa nhà châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Art Nouveau architect: kiến trúc sư Tân nghệ thuật.
- Pioneer of modern design: người tiên phong của thiết kế hiện đại.
Các cụm từ liên quan
- Horta's legacy: di sản của Horta, chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho kiến trúc.
- Horta's legacy continues to inspire architects today. (Di sản của Horta tiếp tục truyền cảm hứng cho các kiến trúc sư ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "horta" vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc, cụm từ "Horta's touch" (dấu ấn của Horta) đôi khi được dùng để chỉ sự tinh tế trong thiết kế. - The building has the unmistakable Horta's touch in its ironwork. (Tòa nhà mang dấu ấn không thể nhầm lẫn của Horta trong các chi tiết sắt.)