hairdo

hairdo

She styles her hairdo in front of the bathroom mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc (đặc biệt của phụ nữ).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành một giờtiệm làm tóc để một kiểu tóc mới.)
  • (Kiểu tóc cầu kỳ của ấy chủ đề bàn tán của bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a wild hairdo": một kiểu tóc kỳ quặc, nổi bật.

    • The singer arrived with a wild hairdo that shocked everyone. (Ca sĩ đến với một kiểu tóc kỳ quặc khiến mọi người sốc.)
  • "a dated hairdo": một kiểu tóc lỗi thời.

    • Her beehive hairdo looked very dated from the 1960s. (Kiểu tóc tổ ong của ấy trông rất lỗi thời từ thập niên 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair (n): tóc.
    • She has long, beautiful hair. ( ấy mái tóc dài đẹp.)
  • Do (n, thân mật): viết tắt của "hairdo" trong giao tiếp hàng ngày.
    • I love your new do! (Tôi thích kiểu tóc mới của bạn!)
Từ đồng nghĩa
  • Hairstyle: kiểu tóc (từ chung, trung tính hơn).
    • She chose a simple hairstyle for the wedding. ( ấy chọn một kiểu tóc đơn giản cho đám cưới.)
  • Coiffure: kiểu tóc (từ trang trọng, thường dùng trong thời trang).
    • Her elegant coiffure was admired by everyone. (Kiểu tóc thanh lịch của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do up (hair): tạo kiểu tóc, làm tóc.
    • She did up her hair in a bun for the formal event. ( ấy búi tóc lên cho sự kiện trang trọng.)
  • Fix (hair): sửa tóc, chỉnh lại tóc.
    • He quickly fixed his hair before the photo. (Anh ấy nhanh chóng chỉnh lại tóc trước khi chụp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Bad hair day: một ngày tóc xấu (dùng để chỉ ngày tóc không vào nếp, hoặc nói chung một ngày tồi tệ).
    • I'm having a bad hair day, so I'll wear a hat. (Tôi đang một ngày tóc xấu, vậy nên tôi sẽ đội .)