he'd

/hi:d/
Học thuật
Thân thiện
he'd

He'd like to play soccer with his friends after school.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "he had": "he'd" dạng viết tắt của "he had", được dùng chủ yếu để tạo thì quá khứ hoàn thành (past perfect) hoặc trong câu điều kiện loại 3.
    • Của "he would": "he'd" cũng dạng viết tắt của "he would", một trợ động từ dùng để diễn đạt ý định, thói quen trong quá khứ, hoặc cấu trúc câu điều kiện.
dụ sử dụng
  • Viết tắt của "he had":

    • He'd already left when I arrived. (Anh ấy đã rời đi khi tôi tới.) [Ở đây, "he'd" = he had, tạo thì quá khứ hoàn thành "had left"]
    • If he'd known the answer, he would have told you. (Nếu anh ấy đã biết câu trả lời, anh ấy đã nói với bạn rồi.) [Trong câu điều kiện loại 3]
  • Viết tắt của "he would":

    • He'd often go for a walk after dinner. (Anh ấy thường đi dạo sau bữa tối.) [Diễn tả thói quen trong quá khứ]
    • He'd like to visit Vietnam one day. (Anh ấy muốn thăm Việt Nam một ngày nào đó.) [Diễn tả ý muốn]
    • He said he'd help us with the project. (Anh ấy nói anh ấy sẽ giúp chúng tôi với dự án.) [Lời hứa trong lời nói gián tiếp]
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt trong ngữ cảnh: Nghĩa của "he'd" được xác định dựa trên động từ theo sau .
    • Nếu theo sau động từ phân từ II (V3), thường "he had".
      • He'd finished his work. (Anh ấy đã hoàn thành công việc.)
    • Nếu theo sau động từ nguyên thể (V-inf), thường "he would".
      • He'd like a cup of coffee. (Anh ấy muốn một tách cà phê.)
  • Trong câu điều kiện hỗn hợp: "He'd" có thể xuất hiện với cả hai nghĩa trong các câu phức tạp.
    • He'd be happier now if he'd taken that job. (Bây giờ anh ấy sẽ hạnh phúc hơn nếu hồi đó anh ấy nhận công việc đó.) ["He'd be" = he would be; "he'd taken" = he had taken]
Biến thể từ gần giống
  • I'd: Viết tắt của "I had" hoặc "I would".
  • You'd: Viết tắt của "you had" hoặc "you would".
  • She'd: Viết tắt của "she had" hoặc "she would".
  • We'd: Viết tắt của "we had" hoặc "we would".
  • They'd: Viết tắt của "they had" hoặc "they would".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho dạng viết tắt này. Nghĩa tương đương phụ thuộc vào việc đại diện cho "he had" hay "he would".
    • Đối với "he had": có thể thay thế bằng cấu trúc thì quá khứ đơn nếu ngữ cảnh cho phép, nhưng sẽ thay đổi sắc thái ý nghĩa về thời gian.
    • Đối với "he would": có thể thay thế bằng "he was going to" trong một số ngữ cảnh chỉ dự định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp. "He'd" trợ động từ, không phải một động từ chính để kết hợp thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp. "He'd" không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của phụ thuộc hoàn toàn vào cụm từ hoặc mệnh đề đứng trước.
he'd

He'd like to play soccer with his friends after school.

(viết tắt) của he had, he would