heat ray
Định nghĩa
Danh từ: Tia nhiệt, một loại tia (bức xạ) tạo ra hiệu ứng nhiệt (làm nóng vật thể mà nó chiếu vào).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã sử dụng một tia nhiệt để làm tan chảy kim loại.)
- (Trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, tia nhiệt thường được sử dụng như vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Heat ray có thể được dùng để chỉ một loại tia hồng ngoại hoặc tia laser phát ra nhiệt, thường thấy trong các thiết bị gia dụng (như lò nướng) hoặc trong các ứng dụng quân sự (như vũ khí năng lượng định hướng).
- The military is developing a heat ray for crowd control. (Quân đội đang phát triển một loại tia nhiệt để kiểm soát đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat (danh từ): nhiệt, sức nóng.
- Ray (danh từ): tia, luồng sáng hoặc bức xạ.
- Heat beam (danh từ): chùm tia nhiệt (gần nghĩa với "heat ray").
Từ đồng nghĩa
- Thermal ray: tia nhiệt (thuật ngữ khoa học).
- Infrared ray: tia hồng ngoại (một loại tia nhiệt phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To emit a heat ray: phát ra một tia nhiệt.
- The device emits a heat ray to cook food. (Thiết bị phát ra một tia nhiệt để nấu chín thức ăn.)
To focus a heat ray: hội tụ một tia nhiệt.
- The lens focuses the heat ray onto a small spot. (Thấu kính hội tụ tia nhiệt vào một điểm nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Under the heat ray of the sun: dưới tia nắng mặt trời (ẩn dụ cho việc chịu đựng nhiệt độ cao).
- The workers toiled under the heat ray of the sun all day. (Những người công nhân làm việc vất vả dưới tia nắng mặt trời cả ngày.)