hullo

/'hʌ'lou/ Cách viết khác : (hulloa) /'hʌ'lou/
Học thuật
Thân thiện
hullo

Hullo, how are you today?

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Dùng để chào hỏi: "Hullo" một cách nói thân mật, không trang trọng để chào ai đó, tương tự như "xin chào" hoặc "chào".
    • Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên: "Hullo" có thể được thốt lên khi gặp điều đó bất ngờ hoặc lạ lùng, tương đương với "ồ!", "ôi!".
    • Dùng để thu hút sự chú ý: "Hullo" được dùng để gây sự chú ý của người khác, như "này!", "này, nghe này".
    • Dùng khi trả lời điện thoại: "Hullo" một cách phổ biến để trả lời cuộc gọi điện thoại, tương đương với "a ".
dụ sử dụng
  • Chào hỏi:
    • "Hullo, John! I haven't seen you for ages." ("Chào John! Lâu lắm rồi tôi không gặp anh.")
  • Bày tỏ sự ngạc nhiên:
    • "Hullo! What's this? A present for me?" ("Ồ! Cái đây? Một món quà cho tôi à?")
  • Thu hút sự chú ý:
    • "Hullo! Is anyone there?" ("Này! ai ở đó không?")
  • Trả lời điện thoại:
    • He picked up the phone and said, "Hullo?" (Anh ấy nhấc máy lên nói, "A ?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hullo" thường được sử dụng trong văn nói, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng "hello".
  • Cách nói "Hullo, hullo, hullo!" thường được dùng với giọng điệu hài hước hoặc để nhấn mạnh sự ngạc nhiên khi phát hiện ra điều đó.
    • "Hullo, hullo, hullo! What do we have here?" ("Ôi, ôi, ôi! Chúng ta cái đây thế này?")
Biến thể từ gần giống
  • Hello (thán từ): Cách viết nói phổ biến hơn của "hullo", cùng các nghĩa cách dùng.
  • Hulloa (thán từ): Một biến thể cách viết khác của "hullo".
Từ đồng nghĩa
  • Hi (thán từ): Chào (rất thân mật).
  • Hey (thán từ): Này, ơi (để gọi hoặc thu hút sự chú ý).
  • Greetings (danh từ/thán từ): Lời chào (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "hullo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "hullo")

hullo

Hullo, how are you today?

thán từ
  1. ồ! để tỏ ý ngạc nhiên
  2. này! (để làm cho người nào chú ý)
  3. a (khi nói máy điện thoại)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hullo"