heel
/hi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gót chân: Phần sau của bàn chân người.
- Gót (giày, bít tất): Phần sau của giày hoặc bít tất, bao quanh gót chân.
- Phần cuối, phần gót: Phần cuối cùng hoặc phần dưới cùng của một vật, chẳng hạn như ổ bánh mì hoặc phần thân tàu.
- Kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh: (Từ lóng, cũ) Một người có đạo đức thấp kém, đáng khinh bỉ.
Động từ:
- Nghiêng đi, chúi đi: (Hàng hải) Hành động của một con tàu khi nó nghiêng sang một bên.
- Đóng gót giày: Hành động sửa chữa hoặc gắn gót mới vào giày.
- Đi sát gót, theo sát: Hành động đi hoặc chạy ngay phía sau ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have a blister on my heel. (Tôi bị phồng rộp ở gót chân.)
- The heel of this shoe is worn out. (Gót của chiếc giày này đã mòn.)
- He is nothing but a heel who cheats his friends. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ đê tiện lừa dối bạn bè.)
Động từ:
- The ship heeled sharply in the strong wind. (Con tàu nghiêng mạnh trong cơn gió lớn.)
- I need to heel my favorite pair of boots. (Tôi cần đóng lại gót cho đôi bốt yêu thích của mình.)
- The dog heeled obediently beside its owner. (Con chó ngoan ngoãn đi sát gót chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Achilles' heel": Điểm yếu chí mạng, điểm dễ bị tổn thương nhất.
- Overconfidence was his Achilles' heel. (Sự tự tin thái quá là điểm yếu chí mạng của anh ta.)
"To bring someone to heel": Bắt ai đó phải tuân lệnh hoặc kiểm soát được ai đó.
- The new manager quickly brought the rebellious team to heel. (Người quản lý mới nhanh chóng buộc nhóm nổi loạn phải tuân lệnh.)
"To cool/kick one's heels": Phải chờ đợi một cách vô ích, mất thời gian.
- I cooled my heels in the waiting room for an hour. (Tôi đã phải ngồi chờ mỏi gối trong phòng chờ một tiếng đồng hồ.)
"To take to one's heels": Bỏ chạy, chuồn đi.
- When they saw the police, they took to their heels. (Khi thấy cảnh sát, chúng bèn bỏ chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Heeled (adj): Có gót (giày); (từ lóng) có tiền, có vũ khí.
- She wore heeled boots. (Cô ấy đi bốt có gót.)
- Heeler (n): Người đóng gót giày; chó chăn gia súc đi sát gót.
- Heelless (adj): Không có gót (giày).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (gót chân): Không có từ đồng nghĩa chính xác.
- Danh từ (kẻ đê tiện): Scoundrel (kẻ vô lại), cad (kẻ đểu cáng).
- Động từ (nghiêng): List (nghiêng), tilt (nghiêng, chúi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heel over: Nghiêng hẳn sang một bên (thường dùng cho tàu thuyền).
- The sailboat heeled over in the gust. (Chiếc thuyền buồm nghiêng hẳn đi trong cơn gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Down at (the) heel(s): Rách rưới, túng thiếu, xuống cấp (về ngoại hình hoặc tình trạng).
- The old house looked down at heel. (Ngôi nhà cũ trông có vẻ xuống cấp.)
- Head over heels: Hoàn toàn, say đắm (thường là trong tình yêu).
- He fell head over heels in love with her. (Anh ấy yêu cô ấy say đắm.)
- On/upon the heels of something: Ngay sau khi một sự kiện xảy ra.
- The economic crisis came on the heels of the pandemic. (Cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra ngay sau đại dịch.)
- Under the heel of: Dưới sự áp bức, đàn áp của.
- The country suffered for years under the heel of a dictator. (Đất nước đã chịu đựng nhiều năm dưới gót giày của một kẻ độc tài.)
danh từ
- gót chân
- gót móng (ngựa...); (số nhiều) chân sau (loài thú bốn chân)
- gót (giày, bít tất)
- đầu cán vĩ (đàn viôlông); đầu cong (của gậy đánh gôn)
- (hàng hải) đuôi sống tàu; chân cột buồm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ đê tiện, kẻ đáng khinh
Idioms
- Achilles' heelgót A-sin, điểm dễ bị tổn thương
- at somebody's heel
- at (on, upon) somebody's heelstheo sát gót ai
- to be carried with the heels foremostđã cho vào sáu tấm đem đi
- to come to heellẽo đẽo theo sau chủ (chó)
- to come (follow) upon the heels of somebodytheo sát gót ai
- to cool (kick) one's heelsđứng chờ mỏi gối
- to be down at heel(s)(xem) down
- to fling (pick) up one's heels
- to show a clean pair of heels
- to take to one's heelsvắt chân lên cỏ mà chạy; bỏ chạy
- to gets (have) the heels of somebody
- to show the heels to somebodychạy vượt ai, chạy nhanh hơn ai
- hairy about (at, in) the heel(xem) hairy
- head over heels
- heels over headlộn tùng phèo
- the iron heelgót sắt; sự áp chế tàn bạo
- to kick up one's heelschết
- to lay (clap, set) somebody by the heelsbắt bỏ tù ai, bắt giam ai; giam hãm ai
- out at heelsrách gót (bít tất)
- to turn on one's heels(xem) turn
- to turn up one's heelschết
- under heelbị giày xéo, sống dưới gót giày
ngoại động từ
- đóng (gót giày); đan gót (bít tất)
- theo sát gót
- (thể dục,thể thao) ((thường) + out) đá gót (để đẩy quả bóng ra khỏi chỗ đang xô lấn)
- (thể dục,thể thao) đánh bằng đầu cong của gậy (đánh gôn)
nội động từ
- giậm gót chân (khi nhảy múa)
nội động từ
- (hàng hải) sự nghiêng đi (tàu thuỷ)