hon.
/ɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh hiệu tôn kính: "Hon." là từ viết tắt của "Honourable", được dùng như một danh hiệu hoặc cách xưng hô tôn kính đối với một số chức vụ, tước vị hoặc cá nhân có địa vị trong xã hội, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The motion was introduced by the Hon. Member for Oxford. (Đề xuất được đưa ra bởi Ngài Nghị sĩ đại diện cho Oxford.)
- The invitation was addressed to the Hon. James Smith. (Lời mời được gửi tới Ngài James Smith.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hon." (The Honourable): Một danh hiệu chính thức.
- She will be referred to as the Hon. Jane Doe after her appointment. (Bà ấy sẽ được gọi là Ngài Jane Doe sau khi được bổ nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Honourable (adj): Đáng kính, danh dự.
- He had an honourable career in public service. (Ông ấy có một sự nghiệp đáng kính trong ngành dịch vụ công.)
- Honorary (adj): Danh dự (không lương, không chính thức).
- He received an honorary degree from the university. (Ông ấy nhận được một tấm bằng danh dự từ trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- The Right Honourable: Một danh hiệu cấp cao hơn, dùng cho các bộ trưởng, thẩm phán cấp cao ở một số quốc gia.
- Your Honour: Cách xưng hô với thẩm phán (tại tòa án).
Lưu ý
- "Hon." chủ yếu được sử dụng trong văn bản viết chính thức, như trong danh thiếp, thư từ, biên bản nghị viện, hoặc khi giới thiệu. Trong văn nói, người ta thường dùng đầy đủ "the Honourable" hoặc các cách xưng hô khác phù hợp với chức danh cụ thể (như "Senator", "Judge").
danh từ
- ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) (viết tắt) của honourable