hiếu

Học thuật
Thân thiện
hiếu

Con cháu thể hiện lòng hiếu kính với ông bà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lòng kính yêu biết ơn sâu sắc đối với cha mẹ: "Hiếu" một phẩm chất đạo đức, thể hiện sự tôn kính, yêu thương ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Đây một khái niệm nền tảng trong văn hóa truyền thống.
    • Lễ tang, việc tang (dành cho cha mẹ hoặc bậc bề trên trong gia đình): "Hiếu" còn dùng để chỉ nghi lễ, tang sự khi cha mẹ hoặc người thân trên qua đời, thể hiện lòng thương tiếc sự phụng dưỡng đến cuối cùng.
  2. Tính từ (kết hợp hạn chế):

    • lòng hiếu thảo, hết lòng chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ: Dùng để miêu tả người con đạo đức, biết thể hiện lòng hiếu thảo một cách thiết thực.
    • Yếu tố ghép trước (tiền tố): Khi đứng trước một số từ khác, "hiếu" tạo thành tính từ mang nghĩa "ham thích, coi trọng, thiên hướng về".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đạo hiếu nền tảng của gia đình Việt Nam. (Lòng hiếu thảo nền tảng của gia đình Việt Nam.)
    • Gia đình anh ấy đang việc hiếu. (Gia đình anh ấy đang tang sự.)
  • Tính từ (kết hợp hạn chế):

    • Anh ấy một người con rất hiếu. (Anh ấy một người con rất có hiếu.)
    • rất hiếu học. ( rất ham học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tròn đạo hiếu" / "Trọn đạo hiếu": hoàn thành tròn vẹn bổn phận, chữ hiếu đối với cha mẹ.

    • Suốt đời, ông ấy luôn cố gắng sống cho tròn đạo hiếu. (Suốt đời, ông ấy luôn cố gắng sống cho trọn vẹn đạo làm con.)
  • "Có hiếu" / "Bất hiếu": lòng hiếu thảo / không lòng hiếu thảo, bất kính với cha mẹ.

    • Làm con bất hiếu với cha mẹ tội lớn. (Làm con không hiếu thảo với cha mẹ tội lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Hiếu thảo (tính từ): lòng hiếu kính yêu thương cha mẹ. Đây từ ghép phổ biến nhất từ "hiếu".
    • Những đứa trẻ hiếu thảo luôn được mọi người yêu quý.
  • Hiếu học (tính từ): ham thích, say mê học tập.
    • Tinh thần hiếu học của dân tộc ta.
  • Hiếu khách (tính từ): quý trọng, niềm nở đối với khách.
    • Người dân vùng này rất hiếu khách.
  • Hiếu sự (danh từ): việc tang, việc ma chay (cách nói ).
  • Hiếu kính (động từ): kính trọng yêu mến (cha mẹ, bề trên).
Từ đồng nghĩa
  • Hiếu thảo (đối với nghĩa đạo đức).
  • Hiếu kính (đối với nghĩa tôn kính).
  • Chữ hiếu (cách nói nhấn mạnh khái niệm đạo đức).
  • Lễ tang, tang sự (đối với nghĩa việc tang).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra. Một lòng thờ mẹ kính cha, Cho tròn chữ hiếu mới đạo con.": Câu ca dao nổi tiếng nhấn mạnh công ơn cha mẹ bổn phận hiếu thảo của con cái.
  • "Bách thiện hiếu vi tiên" (Trăm điều thiện, hiếu đứng đầu): Thành ngữ Hán Việt, ý nói trong mọi đức tính tốt, lòng hiếu thảo quan trọng hàng đầu.
  • "Cha mẹ còn sống, hiếu thảo chớ vong": Khuyên răn phải hiếu thảo khi cha mẹ còn sống.
hiếu

Con cháu thể hiện lòng hiếu kính với ông bà.

  1. 1 I d. 1 Lòng kính yêu biết ơn cha mẹ. Ở cho tròn đạo hiếu. Có hiếu*. 2 (kết hợp hạn chế). Lễ tang cha mẹ; lễ tang người hàng trên trong gia đình, nói chung. Việc hiếu.
  2. II t. (kết hợp hạn chế). lòng kính yêu, hết lòng chăm sóc cha mẹ. Người con .
  3. 2 Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, có nghĩa "ham thích, coi trọng". Hiếu học*. Hiếu khách*.