dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

high

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "high"

kiêm nhiệm
kiễng
kinh luân
Lào Cai
lịch sử
lồng lộng
nặng lãi
nây
nể lời
nên chi
ngất
ngất trời
ngấu
nghễu nghện
ngoài khơi
ngợp
ngước
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
nhảy cao
nhổ neo
nước lên
đón rước
phấn chấn
phiệt duyệt
phú quý
quí phái
rập rình
ra vẻ
rẻo cao
rừng già
sảng
say
sư cụ
sùng mộ
sừng sững
tết
Thanh Hoá
thượng phẩm
trọng
đức
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...