dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
high
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "high"
kiêm nhiệm
kiễng
kinh luân
Lào Cai
lịch sử
lồng lộng
nặng lãi
nây
nể lời
nên chi
ngất
ngất trời
ngấu
nghễu nghện
ngoài khơi
ngợp
ngước
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
nhảy cao
nhổ neo
nước lên
đón rước
phấn chấn
phiệt duyệt
phú quý
quí phái
rập rình
ra vẻ
rẻo cao
rừng già
sảng
say
sư cụ
sùng mộ
sừng sững
tết
Thanh Hoá
thượng phẩm
trọng
đức
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...